cell phagocytoses
phagocytose tế bào
immune phagocytoses
phagocytose miễn dịch
macrophage phagocytoses
phagocytose đại thực bào
pathogen phagocytoses
phagocytose mầm bệnh
bacterial phagocytoses
phagocytose vi khuẩn
foreign phagocytoses
phagocytose ngoại lai
active phagocytoses
phagocytose tích cực
phagocytoses process
quá trình phagocytose
phagocytoses activity
hoạt động phagocytose
phagocytoses response
phản ứng phagocytose
the immune system phagocytoses pathogens to protect the body.
hệ thống miễn dịch thực hiện thực bào các mầm bệnh để bảo vệ cơ thể.
macrophages are cells that phagocytoses debris in tissues.
bạch cầu đơn nhân là những tế bào thực hiện thực bào các mảnh vụn trong mô.
during infection, the body increases the rate at which it phagocytoses bacteria.
trong quá trình nhiễm trùng, cơ thể tăng tốc độ thực bào vi khuẩn.
phagocytoses are crucial for maintaining tissue homeostasis.
thực bào rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi của mô.
white blood cells phagocytoses foreign invaders in the bloodstream.
tế bào bạch cầu thực hiện thực bào các vật xâm nhập lạ trong dòng máu.
phagocytoses help clear dead cells from the body.
thực bào giúp loại bỏ các tế bào chết khỏi cơ thể.
understanding how phagocytoses work can improve disease treatment.
hiểu cách thực bào hoạt động có thể cải thiện điều trị bệnh.
some bacteria can evade phagocytoses by altering their surface.
một số vi khuẩn có thể tránh khỏi thực bào bằng cách thay đổi bề mặt của chúng.
research shows that phagocytoses are influenced by various cytokines.
nghiên cứu cho thấy thực bào bị ảnh hưởng bởi nhiều cytokine khác nhau.
phagocytoses play a key role in the body's defense mechanisms.
thực bào đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế phòng thủ của cơ thể.
cell phagocytoses
phagocytose tế bào
immune phagocytoses
phagocytose miễn dịch
macrophage phagocytoses
phagocytose đại thực bào
pathogen phagocytoses
phagocytose mầm bệnh
bacterial phagocytoses
phagocytose vi khuẩn
foreign phagocytoses
phagocytose ngoại lai
active phagocytoses
phagocytose tích cực
phagocytoses process
quá trình phagocytose
phagocytoses activity
hoạt động phagocytose
phagocytoses response
phản ứng phagocytose
the immune system phagocytoses pathogens to protect the body.
hệ thống miễn dịch thực hiện thực bào các mầm bệnh để bảo vệ cơ thể.
macrophages are cells that phagocytoses debris in tissues.
bạch cầu đơn nhân là những tế bào thực hiện thực bào các mảnh vụn trong mô.
during infection, the body increases the rate at which it phagocytoses bacteria.
trong quá trình nhiễm trùng, cơ thể tăng tốc độ thực bào vi khuẩn.
phagocytoses are crucial for maintaining tissue homeostasis.
thực bào rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi của mô.
white blood cells phagocytoses foreign invaders in the bloodstream.
tế bào bạch cầu thực hiện thực bào các vật xâm nhập lạ trong dòng máu.
phagocytoses help clear dead cells from the body.
thực bào giúp loại bỏ các tế bào chết khỏi cơ thể.
understanding how phagocytoses work can improve disease treatment.
hiểu cách thực bào hoạt động có thể cải thiện điều trị bệnh.
some bacteria can evade phagocytoses by altering their surface.
một số vi khuẩn có thể tránh khỏi thực bào bằng cách thay đổi bề mặt của chúng.
research shows that phagocytoses are influenced by various cytokines.
nghiên cứu cho thấy thực bào bị ảnh hưởng bởi nhiều cytokine khác nhau.
phagocytoses play a key role in the body's defense mechanisms.
thực bào đóng vai trò quan trọng trong các cơ chế phòng thủ của cơ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay