phalaenopses

[Mỹ]/ˌfæl.əˈnɒp.sɪs/
[Anh]/ˌfæl.əˈnɑː.p.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của phong lan được đặc trưng bởi những bông hoa lớn, nổi bật

Cụm từ & Cách kết hợp

phalaenopsis orchid

lan phong lan

phalaenopsis care

chăm sóc lan phong lan

phalaenopsis species

các loài phong lan

phalaenopsis flowers

hoa phong lan

phalaenopsis potting

trồng lan phong lan

phalaenopsis hybrid

lai phong lan

phalaenopsis bloom

nở hoa phong lan

phalaenopsis roots

rễ phong lan

phalaenopsis leaves

lá phong lan

phalaenopsis propagation

nhân giống phong lan

Câu ví dụ

phalaenopsis orchids are known for their beautiful blooms.

orchidea phalaenopsis nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

many people choose phalaenopsis as their favorite houseplant.

nhiều người chọn phalaenopsis làm cây cảnh trong nhà yêu thích của họ.

phalaenopsis requires specific care to thrive indoors.

phalaenopsis cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển tốt trong nhà.

she bought a phalaenopsis to brighten up her living room.

cô ấy đã mua một chậu phalaenopsis để làm bừng sáng phòng khách của mình.

phalaenopsis can bloom multiple times a year.

phalaenopsis có thể ra hoa nhiều lần một năm.

learning about phalaenopsis care can be rewarding.

học về cách chăm sóc phalaenopsis có thể là một phần thưởng.

phalaenopsis is often used in floral arrangements.

phalaenopsis thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

she has a collection of various phalaenopsis species.

cô ấy có một bộ sưu tập các loài phalaenopsis khác nhau.

phalaenopsis orchids are popular among flower enthusiasts.

orchidea phalaenopsis phổ biến trong giới những người yêu thích hoa.

proper lighting is essential for phalaenopsis growth.

ánh sáng phù hợp là điều cần thiết cho sự phát triển của phalaenopsis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay