phaneromania

[Mỹ]/ˌfænərəˈmeɪniə/
[Anh]/ˌfænərəˈmeɪniə/

Dịch

n. thuật ngữ y khoa chỉ một sự ám ảnh hoặc xu hướng bất thường đối với những cử chỉ nhỏ; một sự mê đắm những cử chỉ nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềuphaneromanias

Cụm từ & Cách kết hợp

suffering from phaneromania

đang bị phaneromania

treating phaneromania

điều trị phaneromania

phaneromania patient

bệnh nhân phaneromania

phaneromania symptoms

dấu hiệu của phaneromania

overcome phaneromania

vượt qua phaneromania

phaneromania therapy

liệu pháp phaneromania

diagnose phaneromania

chẩn đoán phaneromania

phaneromania case

trường hợp phaneromania

phaneromania treatment

phương pháp điều trị phaneromania

recovering from phaneromania

khôi phục sau phaneromania

Câu ví dụ

she was diagnosed with phaneromania after repeatedly exposing her private life to strangers.

Cô được chẩn đoán mắc hội chứng phaneromania sau khi liên tục tiết lộ đời sống cá nhân với những người lạ.

the therapist explained that phaneromania often stems from deep-seated insecurity.

Nhà trị liệu giải thích rằng phaneromania thường bắt nguồn từ sự bất an sâu sắc.

his phaneromania manifested in his constant need to share personal details on social media.

Hội chứng phaneromania của anh thể hiện qua nhu cầu liên tục chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

the psychological evaluation revealed severe phaneromania in the patient.

Bản đánh giá tâm lý cho thấy bệnh nhân mắc phải phaneromania nghiêm trọng.

treatment for phaneromania typically involves cognitive behavioral therapy.

Điều trị cho phaneromania thường bao gồm liệu pháp hành vi nhận thức.

the doctor specializes in treating patients with phaneromania and related disorders.

Bác sĩ chuyên về điều trị các bệnh nhân mắc phaneromania và các rối loạn liên quan.

she struggled with phaneromania throughout her adolescence.

Cô đã đấu tranh với phaneromania suốt thời kỳ thanh thiếu niên.

the case study described a man whose phaneromania led to legal problems.

Nghiên cứu trường hợp mô tả một người đàn ông mà phaneromania đã dẫn đến các vấn đề pháp lý.

phaneromania is considered a rare psychological condition.

Phaneromania được coi là một tình trạng tâm lý hiếm gặp.

family members often notice phaneromania symptoms before the patient seeks help.

Các thành viên trong gia đình thường nhận thấy các triệu chứng của phaneromania trước khi bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ.

the psychiatrist warned that untreated phaneromania can damage relationships.

Bác sĩ tâm thần cảnh báo rằng phaneromania không được điều trị có thể làm tổn hại các mối quan hệ.

research on phaneromania remains limited due to the stigma surrounding it.

Nghiên cứu về phaneromania vẫn còn hạn chế do định kiến bao quanh nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay