phaross

[Mỹ]/ˈfærəs/
[Anh]/ˈfærəs/

Dịch

n. một ngọn hải đăng; một tín hiệu định hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

phaross power

sức mạnh của phaross

phaross energy

năng lượng của phaross

phaross effect

hiệu ứng của phaross

phaross technology

công nghệ phaross

phaross system

hệ thống phaross

phaross method

phương pháp phaross

phaross model

mô hình phaross

phaross concept

khái niệm phaross

phaross solution

giải pháp phaross

phaross approach

cách tiếp cận phaross

Câu ví dụ

phaross is known for its unique architecture.

phaross nổi tiếng với kiến trúc độc đáo của nó.

many tourists visit phaross every year.

nhiều khách du lịch đến thăm phaross mỗi năm.

phaross has a rich history that attracts historians.

phaross có một lịch sử phong phú thu hút các nhà sử học.

the culture of phaross is vibrant and diverse.

văn hóa của phaross sôi động và đa dạng.

phaross offers various outdoor activities for adventurers.

phaross cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời cho những người thích phiêu lưu.

many local dishes are famous in phaross.

nhiều món ăn địa phương nổi tiếng ở phaross.

the people of phaross are known for their hospitality.

người dân phaross nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

phaross is a great place for photography enthusiasts.

phaross là một nơi tuyệt vời cho những người đam mê nhiếp ảnh.

art festivals are frequently held in phaross.

các lễ hội nghệ thuật thường xuyên được tổ chức ở phaross.

phaross has many beautiful parks and gardens.

phaross có nhiều công viên và vườn đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay