phasianids

[Mỹ]//ˈfeɪzɪənɪdz//
[Anh]//ˈfeɪzɪənɪdz//

Dịch

n. Số nhiều của phasianid; bất kỳ loài chim săn mồi nào thuộc họ gallinaceous, có thể lớn hoặc nhỏ, bán bay được, như chim phaeton, chim bồ câu, chim công, chim junglefowl và chim guinea fowl.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay