phasic response
phản ứng pha
phasic activity
hoạt động pha
phasic change
thay đổi pha
phasic signal
tín hiệu pha
phasic pattern
mẫu pha
phasic interval
khoảng thời gian pha
phasic timing
thời điểm pha
phasic stimulation
kích thích pha
phasic control
điều khiển pha
the phasic nature of the response was evident in the experiment.
bản chất giai đoạn của phản ứng đã rõ ràng trong thí nghiệm.
understanding phasic and tonic responses is crucial in neuroscience.
hiểu các phản ứng giai đoạn và trương lực rất quan trọng trong khoa học thần kinh.
the phasic activity of the neurons increased during stimulation.
hoạt động giai đoạn của các neuron đã tăng lên trong quá trình kích thích.
he described the phasic changes in mood throughout the day.
anh ta mô tả những thay đổi giai đoạn về tâm trạng trong suốt cả ngày.
phasic responses can indicate the presence of a stimulus.
các phản ứng giai đoạn có thể cho thấy sự hiện diện của một kích thích.
the study focused on phasic fluctuations in heart rate.
nghiên cứu tập trung vào sự dao động giai đoạn của nhịp tim.
phasic signaling is important for effective communication.
tín hiệu giai đoạn rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the therapist noted the phasic shifts in the patient's behavior.
nhà trị liệu đã lưu ý những thay đổi giai đoạn trong hành vi của bệnh nhân.
phasic responses are often temporary and context-dependent.
các phản ứng giai đoạn thường chỉ là tạm thời và phụ thuộc vào ngữ cảnh.
they measured the phasic response to different environmental cues.
họ đã đo lường phản ứng giai đoạn với các tín hiệu môi trường khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay