| số nhiều | phasmids |
giant phasmid
phasmid khổng lồ
phasmid species
loài phasmid
phasmid behavior
hành vi của phasmid
phasmid habitat
môi trường sống của phasmid
phasmid diet
chế độ ăn của phasmid
phasmid morphology
hình thái của phasmid
phasmid reproduction
sinh sản của phasmid
phasmid camouflage
ngụy trang của phasmid
phasmid research
nghiên cứu về phasmid
phasmid taxonomy
phân loại học về phasmid
the phasmid is often mistaken for a twig.
con phasmid thường bị nhầm lẫn với cành cây.
phasmids are known for their incredible camouflage.
phasmid nổi tiếng với khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc.
many people find phasmids fascinating creatures.
rất nhiều người thấy phasmid là những sinh vật thú vị.
phasmids can be found in tropical forests.
phasmid có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
some phasmids can grow up to 30 centimeters long.
một số phasmid có thể dài tới 30 centimet.
phasmids are herbivorous insects that eat leaves.
phasmid là côn trùng ăn thực vật, ăn lá.
studying phasmids helps scientists understand evolution.
nghiên cứu phasmid giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
phasmids have long, slender bodies that aid in hiding.
phasmid có thân dài và mảnh mai, giúp chúng ẩn nấp.
some phasmids can regenerate lost limbs.
một số phasmid có thể tái tạo lại các chi bị mất.
phasmids are often kept as exotic pets.
phasmid thường được nuôi làm thú cưng kỳ lạ.
giant phasmid
phasmid khổng lồ
phasmid species
loài phasmid
phasmid behavior
hành vi của phasmid
phasmid habitat
môi trường sống của phasmid
phasmid diet
chế độ ăn của phasmid
phasmid morphology
hình thái của phasmid
phasmid reproduction
sinh sản của phasmid
phasmid camouflage
ngụy trang của phasmid
phasmid research
nghiên cứu về phasmid
phasmid taxonomy
phân loại học về phasmid
the phasmid is often mistaken for a twig.
con phasmid thường bị nhầm lẫn với cành cây.
phasmids are known for their incredible camouflage.
phasmid nổi tiếng với khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc.
many people find phasmids fascinating creatures.
rất nhiều người thấy phasmid là những sinh vật thú vị.
phasmids can be found in tropical forests.
phasmid có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
some phasmids can grow up to 30 centimeters long.
một số phasmid có thể dài tới 30 centimet.
phasmids are herbivorous insects that eat leaves.
phasmid là côn trùng ăn thực vật, ăn lá.
studying phasmids helps scientists understand evolution.
nghiên cứu phasmid giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.
phasmids have long, slender bodies that aid in hiding.
phasmid có thân dài và mảnh mai, giúp chúng ẩn nấp.
some phasmids can regenerate lost limbs.
một số phasmid có thể tái tạo lại các chi bị mất.
phasmids are often kept as exotic pets.
phasmid thường được nuôi làm thú cưng kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay