phasmida

[Mỹ]/ˈfæzmɪdə/
[Anh]/ˈfæzmɪdə/

Dịch

n. châu chấu giả cây; châu chấu lá; một bộ côn trùng (Phasmatodea) giả dạng thực vật
adj. thuộc về hoặc liên quan đến bộ Phasmatodea
Các dạng của từ
số nhiềuphasmidas

Cụm từ & Cách kết hợp

the phasmida

Vietnamese_translation

phasmida species

Vietnamese_translation

phasmida insects

Vietnamese_translation

phasmida eggs

Vietnamese_translation

phasmida nymphs

Vietnamese_translation

phasmida mimicry

Vietnamese_translation

phasmida order

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay