phenetic

[Mỹ]/fəˈnɛtɪk/
[Anh]/fəˈnɛtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến phân loại các sinh vật dựa trên các đặc điểm quan sát được

Cụm từ & Cách kết hợp

phenetic classification

phân loại hình thái

phenetic analysis

phân tích hình thái

phenetic similarity

tính tương đồng về hình thái

phenetic method

phương pháp hình thái

phenetic distance

khoảng cách hình thái

phenetic traits

các đặc điểm hình thái

phenetic grouping

nhóm hình thái

phenetic relationships

mối quan hệ hình thái

phenetic variety

sự đa dạng về hình thái

phenetic approach

cách tiếp cận hình thái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay