phenetic classification
phân loại hình thái
phenetic analysis
phân tích hình thái
phenetic similarity
tính tương đồng về hình thái
phenetic method
phương pháp hình thái
phenetic distance
khoảng cách hình thái
phenetic traits
các đặc điểm hình thái
phenetic grouping
nhóm hình thái
phenetic relationships
mối quan hệ hình thái
phenetic variety
sự đa dạng về hình thái
phenetic approach
cách tiếp cận hình thái
phenetic classification
phân loại hình thái
phenetic analysis
phân tích hình thái
phenetic similarity
tính tương đồng về hình thái
phenetic method
phương pháp hình thái
phenetic distance
khoảng cách hình thái
phenetic traits
các đặc điểm hình thái
phenetic grouping
nhóm hình thái
phenetic relationships
mối quan hệ hình thái
phenetic variety
sự đa dạng về hình thái
phenetic approach
cách tiếp cận hình thái
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay