phenols content
nội dung phenol
phenols analysis
phân tích phenol
phenols extraction
chiết xuất phenol
phenols synthesis
tổng hợp phenol
phenols toxicity
độc tính của phenol
phenols concentration
nồng độ phenol
phenols sources
nguồn phenol
phenols derivatives
dẫn xuất phenol
phenols compounds
hợp chất phenol
phenols reaction
phản ứng phenol
phenols are commonly used as antiseptics in medical applications.
Phenol thường được sử dụng như chất khử trùng trong các ứng dụng y tế.
many natural substances contain phenols that have antioxidant properties.
Nhiều chất tự nhiên chứa phenol có đặc tính chống oxy hóa.
phenols can be harmful in high concentrations.
Phenol có thể gây hại ở nồng độ cao.
researchers are studying the effects of phenols on human health.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của phenol đối với sức khỏe con người.
phenols are important in the production of plastics and resins.
Phenol rất quan trọng trong sản xuất nhựa và nhựa đường.
some phenols are used as flavoring agents in food products.
Một số phenol được sử dụng như chất tạo hương vị trong các sản phẩm thực phẩm.
phenols can be found in various plants and essential oils.
Phenol có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và tinh dầu.
the chemical structure of phenols allows for various chemical reactions.
Cấu trúc hóa học của phenol cho phép nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
phenols are often used in the synthesis of pharmaceuticals.
Phenol thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc.
environmental studies focus on the impact of phenols on ecosystems.
Các nghiên cứu về môi trường tập trung vào tác động của phenol đối với các hệ sinh thái.
phenols content
nội dung phenol
phenols analysis
phân tích phenol
phenols extraction
chiết xuất phenol
phenols synthesis
tổng hợp phenol
phenols toxicity
độc tính của phenol
phenols concentration
nồng độ phenol
phenols sources
nguồn phenol
phenols derivatives
dẫn xuất phenol
phenols compounds
hợp chất phenol
phenols reaction
phản ứng phenol
phenols are commonly used as antiseptics in medical applications.
Phenol thường được sử dụng như chất khử trùng trong các ứng dụng y tế.
many natural substances contain phenols that have antioxidant properties.
Nhiều chất tự nhiên chứa phenol có đặc tính chống oxy hóa.
phenols can be harmful in high concentrations.
Phenol có thể gây hại ở nồng độ cao.
researchers are studying the effects of phenols on human health.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của phenol đối với sức khỏe con người.
phenols are important in the production of plastics and resins.
Phenol rất quan trọng trong sản xuất nhựa và nhựa đường.
some phenols are used as flavoring agents in food products.
Một số phenol được sử dụng như chất tạo hương vị trong các sản phẩm thực phẩm.
phenols can be found in various plants and essential oils.
Phenol có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và tinh dầu.
the chemical structure of phenols allows for various chemical reactions.
Cấu trúc hóa học của phenol cho phép nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
phenols are often used in the synthesis of pharmaceuticals.
Phenol thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc.
environmental studies focus on the impact of phenols on ecosystems.
Các nghiên cứu về môi trường tập trung vào tác động của phenol đối với các hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay