phenomenologist

[Mỹ]/fəˈnɒmɪnɒlədʒɪst/
[Anh]/fəˈnɑːmɪnɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuphenomenologists

Cụm từ & Cách kết hợp

the phenomenologist

a phenomenologist

phenomenologists observe

edmund husserl phenomenologist

continental phenomenologists

being a phenomenologist

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay