phereses

[Mỹ]/fəˈriːsɪs/
[Anh]/fəˈriːsɪs/

Dịch

n.quá trình loại bỏ hoặc chiết xuất các chất từ máu

Cụm từ & Cách kết hợp

blood pheresis

pheresis máu

plasma pheresis

pheresis huyết tương

cell pheresis

pheresis tế bào

therapeutic pheresis

pheresis điều trị

donor pheresis

pheresis người hiến máu

platelet pheresis

pheresis tiểu cầu

leukapheresis pheresis

leukapheresis

apheresis procedure

thủ thuật lọc máu

automated pheresis

pheresis tự động

whole blood pheresis

pheresis toàn máu

Câu ví dụ

pheresis is often used in blood donation processes.

pheresis thường được sử dụng trong các quy trình hiến máu.

patients undergoing pheresis may experience mild discomfort.

bệnh nhân trải qua pheresis có thể cảm thấy khó chịu nhẹ.

doctors recommend pheresis for certain medical conditions.

các bác sĩ khuyến nghị pheresis cho một số tình trạng y tế nhất định.

pheresis can help remove harmful substances from the blood.

pheresis có thể giúp loại bỏ các chất gây hại khỏi máu.

research continues to explore the benefits of pheresis.

nghiên cứu tiếp tục khám phá những lợi ích của pheresis.

many clinics offer pheresis as a treatment option.

nhiều phòng khám cung cấp pheresis như một lựa chọn điều trị.

pheresis procedures can vary in duration and complexity.

các thủ tục pheresis có thể khác nhau về thời lượng và độ phức tạp.

after pheresis, patients are monitored for any side effects.

sau khi pheresis, bệnh nhân được theo dõi các tác dụng phụ.

understanding pheresis is important for healthcare professionals.

hiểu biết về pheresis rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

pheresis can be a critical component of certain therapies.

pheresis có thể là một thành phần quan trọng của một số liệu pháp nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay