philanthrope at heart
tâm địa thiện nguyện
philanthrope for change
người có tấm lòng thiện nguyện vì sự thay đổi
philanthrope in action
người có tấm lòng thiện nguyện hành động
philanthrope for education
người có tấm lòng thiện nguyện vì giáo dục
philanthrope for health
người có tấm lòng thiện nguyện vì sức khỏe
philanthrope at heart
tâm địa thiện nguyện
philanthrope for change
người có tấm lòng thiện nguyện vì sự thay đổi
philanthrope in action
người có tấm lòng thiện nguyện hành động
philanthrope for education
người có tấm lòng thiện nguyện vì giáo dục
philanthrope for health
người có tấm lòng thiện nguyện vì sức khỏe
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay