philippinos

[Mỹ]/ˌfɪlɪˈpiːnəʊz/
[Anh]/ˌfɪlɪˈpiːnoʊz/

Dịch

n. pl. Người dân hoặc người bản địa của Philippines.

Cụm từ & Cách kết hợp

the philippinos

những người Philippines

these philippinos

nững người Philippines này

those philippinos

nững người Philippines đó

many philippinos

rất nhiều người Philippines

philippinos are

những người Philippines là

philippinos love

những người Philippines yêu thích

philippinos in

những người Philippines ở

our philippinos

những người Philippines của chúng ta

hardworking philippinos

những người Philippines chăm chỉ

young philippinos

những người Philippines trẻ tuổi

Câu ví dụ

the filipino community in california celebrates independence day every june.

Người Philippines ở California kỷ niệm ngày độc lập vào mỗi tháng sáu.

many filipino immigrants have contributed significantly to the american economy.

Nhiều người nhập cư Philippines đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Mỹ.

filipino cuisine is known for its unique blend of sweet and savory flavors.

Ẩm thực Philippines được biết đến với sự kết hợp độc đáo giữa vị ngọt và mặn.

filipino traditions include colorful festivals and family gatherings.

Tradition Philippines bao gồm các lễ hội sặc sỡ và các buổi tụ họp gia đình.

filipino workers are highly valued in healthcare and engineering fields.

Những người lao động Philippines được đánh giá cao trong các lĩnh vực y tế và kỹ thuật.

the filipino diaspora spans across many countries around the world.

Đại diện Philippines lan rộng khắp nhiều quốc gia trên thế giới.

filipino families often maintain strong connections with their homeland.

Gia đình Philippines thường duy trì mối liên hệ mạnh mẽ với quê hương của họ.

filipino americans represent one of the largest asian american groups.

Người Mỹ gốc Philippines đại diện cho một trong những nhóm người Mỹ gốc Á lớn nhất.

filipino heritage includes diverse languages and regional customs.

Di sản Philippines bao gồm nhiều ngôn ngữ đa dạng và phong tục vùng miền.

many filipino restaurants serve traditional dishes like adobo and sinigang.

Nhiều nhà hàng Philippines phục vụ các món ăn truyền thống như adobo và sinigang.

the filipino language, tagalog, is spoken by millions worldwide.

Ngôn ngữ Philippines, Tagalog, được nói bởi hàng triệu người trên toàn thế giới.

filipino students excel in mathematics and science competitions.

Sinh viên Philippines xuất sắc trong các cuộc thi toán học và khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay