philosophizers

[Mỹ]/fɪˈlɒsəfəzəz/
[Anh]/fɪˈlɑːsəfərz/

Dịch

n. người theo triết học; một triết gia

Cụm từ & Cách kết hợp

armchair philosophizers

những người yêu triết học ngồi nhàn

philosophizers at work

những người yêu triết học đang làm việc

amateur philosophizers

những người yêu triết học nghiệp dư

tired of philosophizers

mệt mỏi với những người yêu triết học

notable philosophizers

những người yêu triết học nổi bật

philosophizers and thinkers

những người yêu triết học và suy nghĩ

group of philosophizers

một nhóm những người yêu triết học

just philosophizers

chỉ những người yêu triết học

pseudo-philosophizers

những người giả vờ yêu triết học

young philosophizers

những người trẻ yêu triết học

Câu ví dụ

ancient greek philosophizers laid the foundation for western thought.

Những triết gia Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây.

many modern philosophizers continue to explore the nature of consciousness.

Nhiều triết gia hiện đại tiếp tục khám phá bản chất của ý thức.

chinese philosophizers like confucius made significant contributions to ethics.

Những triết gia Trung Quốc như Khổng Tử đã có những đóng góp quan trọng cho đạo đức.

pre-socratic philosophizers were primarily concerned with the natural world.

Những triết gia tiền Socrates chủ yếu quan tâm đến thế giới tự nhiên.

renaissance philosophizers revived interest in classical learning.

Những triết gia thời Phục Hưng đã khơi dậy lại sự quan tâm đến học thuật cổ điển.

indian philosophizers developed complex systems of metaphysics.

Những triết gia Ấn Độ đã phát triển các hệ thống siêu hình phức tạp.

medieval philosophizers integrated religious faith with rational inquiry.

Những triết gia thời Trung cổ đã kết hợp niềm tin tôn giáo với sự tìm kiếm lý trí.

these philosophizers debated the nature of reality for centuries.

Những triết gia này tranh luận về bản chất của thực tại trong hàng thế kỷ.

contemporary philosophizers often challenge traditional assumptions.

Những triết gia đương đại thường thách thức những giả định truyền thống.

german philosophizers dominated academic philosophy in the 19th century.

Những triết gia Đức thống trị triết học học thuật vào thế kỷ 19.

french philosophizers influenced political revolutions across europe.

Những triết gia Pháp đã ảnh hưởng đến các cuộc cách mạng chính trị khắp châu Âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay