upper philtrum
khu vực trên môi
philtrum shape
hình dạng môi trâm
philtrum width
độ rộng môi trâm
philtrum height
chiều cao môi trâm
philtrum area
diện tích môi trâm
philtrum depth
độ sâu môi trâm
philtrum line
đường môi trâm
philtrum position
vị trí môi trâm
philtrum analysis
phân tích môi trâm
philtrum features
đặc điểm môi trâm
the philtrum is the groove between the nose and the upper lip.
khu vực lõm trên môi là một rãnh giữa mũi và môi trên.
some people have a prominent philtrum that is easily noticeable.
một số người có rãnh trên môi nổi bật và dễ nhận thấy.
the shape of the philtrum can vary from person to person.
hình dạng của rãnh trên môi có thể khác nhau từ người sang người.
cosmetic procedures can alter the appearance of the philtrum.
các thủ tục thẩm mỹ có thể thay đổi hình dạng của rãnh trên môi.
in some cultures, a well-defined philtrum is considered attractive.
trong một số nền văn hóa, rãnh trên môi rõ nét được coi là hấp dẫn.
children often have a more pronounced philtrum than adults.
trẻ em thường có rãnh trên môi rõ ràng hơn người lớn.
the philtrum plays a role in facial aesthetics.
rãnh trên môi đóng một vai trò trong thẩm mỹ khuôn mặt.
some birth defects can affect the development of the philtrum.
một số dị tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của rãnh trên môi.
makeup artists often highlight the philtrum for a fuller lip look.
các chuyên gia trang điểm thường làm nổi bật rãnh trên môi để tạo hiệu ứng môi đầy đặn hơn.
the philtrum can be a distinguishing feature in facial recognition.
rãnh trên môi có thể là một đặc điểm nhận dạng trong nhận diện khuôn mặt.
upper philtrum
khu vực trên môi
philtrum shape
hình dạng môi trâm
philtrum width
độ rộng môi trâm
philtrum height
chiều cao môi trâm
philtrum area
diện tích môi trâm
philtrum depth
độ sâu môi trâm
philtrum line
đường môi trâm
philtrum position
vị trí môi trâm
philtrum analysis
phân tích môi trâm
philtrum features
đặc điểm môi trâm
the philtrum is the groove between the nose and the upper lip.
khu vực lõm trên môi là một rãnh giữa mũi và môi trên.
some people have a prominent philtrum that is easily noticeable.
một số người có rãnh trên môi nổi bật và dễ nhận thấy.
the shape of the philtrum can vary from person to person.
hình dạng của rãnh trên môi có thể khác nhau từ người sang người.
cosmetic procedures can alter the appearance of the philtrum.
các thủ tục thẩm mỹ có thể thay đổi hình dạng của rãnh trên môi.
in some cultures, a well-defined philtrum is considered attractive.
trong một số nền văn hóa, rãnh trên môi rõ nét được coi là hấp dẫn.
children often have a more pronounced philtrum than adults.
trẻ em thường có rãnh trên môi rõ ràng hơn người lớn.
the philtrum plays a role in facial aesthetics.
rãnh trên môi đóng một vai trò trong thẩm mỹ khuôn mặt.
some birth defects can affect the development of the philtrum.
một số dị tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của rãnh trên môi.
makeup artists often highlight the philtrum for a fuller lip look.
các chuyên gia trang điểm thường làm nổi bật rãnh trên môi để tạo hiệu ứng môi đầy đặn hơn.
the philtrum can be a distinguishing feature in facial recognition.
rãnh trên môi có thể là một đặc điểm nhận dạng trong nhận diện khuôn mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay