phlebotomizing patients
xâm chích bệnh nhân
phlebotomizing techniques
các kỹ thuật xâm chích
phlebotomizing process
quy trình xâm chích
phlebotomizing skills
kỹ năng xâm chích
phlebotomizing equipment
thiết bị xâm chích
phlebotomizing training
đào tạo xâm chích
phlebotomizing certification
chứng nhận xâm chích
phlebotomizing guidelines
hướng dẫn xâm chích
phlebotomizing procedures
thủ tục xâm chích
phlebotomizing standards
tiêu chuẩn xâm chích
phlebotomizing is an essential skill for medical professionals.
việc lấy máu là một kỹ năng cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
she spent years mastering the art of phlebotomizing.
cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo kỹ thuật lấy máu.
phlebotomizing requires precision and care.
việc lấy máu đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
he is currently training in phlebotomizing techniques.
anh ấy hiện đang được đào tạo về các kỹ thuật lấy máu.
phlebotomizing can be stressful for new trainees.
việc lấy máu có thể gây căng thẳng cho những người học việc mới.
proper phlebotomizing procedures ensure patient safety.
các quy trình lấy máu đúng cách đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
she demonstrated phlebotomizing to the class.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật lấy máu cho lớp học.
phlebotomizing is often the first step in diagnosis.
việc lấy máu thường là bước đầu tiên trong chẩn đoán.
effective phlebotomizing can improve patient experience.
việc lấy máu hiệu quả có thể cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.
he felt confident after practicing phlebotomizing.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi thực hành lấy máu.
phlebotomizing patients
xâm chích bệnh nhân
phlebotomizing techniques
các kỹ thuật xâm chích
phlebotomizing process
quy trình xâm chích
phlebotomizing skills
kỹ năng xâm chích
phlebotomizing equipment
thiết bị xâm chích
phlebotomizing training
đào tạo xâm chích
phlebotomizing certification
chứng nhận xâm chích
phlebotomizing guidelines
hướng dẫn xâm chích
phlebotomizing procedures
thủ tục xâm chích
phlebotomizing standards
tiêu chuẩn xâm chích
phlebotomizing is an essential skill for medical professionals.
việc lấy máu là một kỹ năng cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
she spent years mastering the art of phlebotomizing.
cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo kỹ thuật lấy máu.
phlebotomizing requires precision and care.
việc lấy máu đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận.
he is currently training in phlebotomizing techniques.
anh ấy hiện đang được đào tạo về các kỹ thuật lấy máu.
phlebotomizing can be stressful for new trainees.
việc lấy máu có thể gây căng thẳng cho những người học việc mới.
proper phlebotomizing procedures ensure patient safety.
các quy trình lấy máu đúng cách đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
she demonstrated phlebotomizing to the class.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật lấy máu cho lớp học.
phlebotomizing is often the first step in diagnosis.
việc lấy máu thường là bước đầu tiên trong chẩn đoán.
effective phlebotomizing can improve patient experience.
việc lấy máu hiệu quả có thể cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.
he felt confident after practicing phlebotomizing.
anh ấy cảm thấy tự tin sau khi thực hành lấy máu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay