phonates

[Mỹ]/fəˈneɪts/
[Anh]/fəˈneɪts/

Dịch

v. phát ra âm thanh hoặc giọng nói

Cụm từ & Cách kết hợp

phonates clearly

phát âm rõ ràng

phonates softly

phát âm nhẹ nhàng

phonates loudly

phát âm to

phonates accurately

phát âm chính xác

phonates beautifully

phát âm đẹp

phonates distinctly

phát âm rõ ràng

phonates fluently

phát âm trôi chảy

phonates regularly

phát âm đều đặn

phonates continuously

phát âm liên tục

phonates differently

phát âm khác biệt

Câu ví dụ

the bird phonates beautifully in the morning.

chim hót rất hay vào buổi sáng.

she phonates different sounds to mimic the animal.

cô ấy tạo ra những âm thanh khác nhau để bắt chước động vật.

the musician phonates in various styles.

nghệ sĩ biểu diễn theo nhiều phong cách khác nhau.

he phonates softly to soothe the baby.

anh ấy hát nhẹ nhàng để ru em bé.

the teacher phonates clearly for the students.

giáo viên phát âm rõ ràng cho học sinh.

during the performance, she phonates with great emotion.

trong suốt buổi biểu diễn, cô ấy hát với rất nhiều cảm xúc.

the parrot phonates words it has learned.

con vẹt lặp lại những từ mà nó đã học.

he phonates while playing the guitar.

anh ấy hát trong khi chơi guitar.

the choir phonates in perfect harmony.

ban hợp xướng hát hòa âm tuyệt vời.

she phonates to practice her vocal techniques.

cô ấy hát để luyện tập các kỹ thuật thanh nhạc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay