phoners

[Mỹ]/ˈfəʊnəz/
[Anh]/ˈfoʊnərz/

Dịch

n. cuộc trò chuyện qua điện thoại, đặc biệt là mang tính chất tình dục; các cuộc phỏng vấn hoặc thảo luận qua điện thoại; điện thoại hoặc thiết bị được sử dụng cho gọi điện dựa trên internet (VoIP)

Cụm từ & Cách kết hợp

cold phoners

những người gọi điện lạnh lùng

pushy phoners

những người gọi điện quấy rầy

annoying phoners

những người gọi điện làm phiền

sales phoners

những người gọi điện bán hàng

political phoners

những người gọi điện chính trị

charity phoners

những người gọi điện từ thiện

pesky phoners

những người gọi điện quấy rối

nuisance phoners

những người gọi điện gây phiền toái

robotic phoners

những người gọi điện máy móc

survey phoners

những người gọi điện khảo sát

Câu ví dụ

i keep receiving aggressive phoners trying to sell me insurance products.

Tôi liên tục nhận được những cuộc gọi quấy rầy nhằm bán cho tôi các sản phẩm bảo hiểm.

the company was fined for making persistent phoners to unregistered numbers.

Công ty đã bị phạt vì thực hiện những cuộc gọi quấy rầy đến các số điện thoại chưa đăng ký.

unwanted phoners interrupted our important business meeting.

Những cuộc gọi không mong muốn đã làm gián đoạn cuộc họp quan trọng của chúng tôi.

many customers complain about annoying phoners from telecommunications companies.

Nhiều khách hàng phàn nàn về những cuộc gọi gây phiền toái từ các công ty viễn thông.

the government has implemented strict laws against automated phoners.

Chính phủ đã ban hành các luật nghiêm ngặt nhằm chống lại các cuộc gọi tự động.

i registered my number to avoid nuisance phoners.

Tôi đã đăng ký số điện thoại của mình để tránh các cuộc gọi quấy rầy.

cold phoners rarely succeed in convincing people to buy their products.

Các cuộc gọi lạnh lùng hiếm khi thành công trong việc thuyết phục người khác mua sản phẩm của họ.

the restaurant received numerous complaints about aggressive phoners from competitors.

Quán ăn đã nhận được nhiều khiếu nại về các cuộc gọi quấy rầy từ đối thủ cạnh tranh.

some phoners use sophisticated technology to disguise their real numbers.

Một số cuộc gọi sử dụng công nghệ tinh vi để che giấu số điện thoại thật của họ.

elderly people are often targeted by fraudulent phoners.

Người cao tuổi thường bị nhắm đến bởi các cuộc gọi lừa đảo.

the best way to deal with phoners is to simply hang up the phone.

Cách tốt nhất để đối phó với các cuộc gọi quấy rầy là đơn giản chỉ cần cúp điện thoại.

consumers are fed up with aggressive phoners from banks and credit card companies.

Người tiêu dùng đã chán ngán các cuộc gọi quấy rầy từ các ngân hàng và công ty thẻ tín dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay