old phonographs
phonographs cũ
vintage phonographs
phonographs cổ điển
recording phonographs
phonographs thu âm
antique phonographs
phonographs cổ
classic phonographs
phonographs cổ điển
mechanical phonographs
phonographs cơ học
portable phonographs
phonographs di động
electric phonographs
phonographs điện
collectible phonographs
phonographs sưu tầm
early phonographs
phonographs ban đầu
phonographs were once the primary means of playing music.
Máy hát tự động (phonograph) từng là phương tiện chính để phát nhạc.
many collectors enjoy restoring old phonographs.
Nhiều nhà sưu tập thích khôi phục lại máy hát tự động (phonograph) cũ.
phonographs can produce a warm, rich sound.
Máy hát tự động (phonograph) có thể tạo ra âm thanh ấm áp và phong phú.
in the past, phonographs were a symbol of luxury.
Trong quá khứ, máy hát tự động (phonograph) là biểu tượng của sự xa hoa.
phonographs use a needle to read the grooves of a record.
Máy hát tự động (phonograph) sử dụng kim để đọc các đường rãnh trên đĩa hát.
many people appreciate the nostalgia of listening to phonographs.
Nhiều người đánh giá cao sự hoài niệm khi nghe máy hát tự động (phonograph).
phonographs were popular before the advent of cassette tapes.
Máy hát tự động (phonograph) phổ biến trước khi có sự ra đời của băng cassette.
some musicians still record their music on phonographs.
Một số nhạc sĩ vẫn thu âm nhạc của họ trên máy hát tự động (phonograph).
phonographs are often featured in vintage-themed events.
Máy hát tự động (phonograph) thường xuyên xuất hiện trong các sự kiện theo chủ đề cổ điển.
the sound quality of phonographs can be surprisingly good.
Chất lượng âm thanh của máy hát tự động (phonograph) có thể ngạc nhiên là rất tốt.
old phonographs
phonographs cũ
vintage phonographs
phonographs cổ điển
recording phonographs
phonographs thu âm
antique phonographs
phonographs cổ
classic phonographs
phonographs cổ điển
mechanical phonographs
phonographs cơ học
portable phonographs
phonographs di động
electric phonographs
phonographs điện
collectible phonographs
phonographs sưu tầm
early phonographs
phonographs ban đầu
phonographs were once the primary means of playing music.
Máy hát tự động (phonograph) từng là phương tiện chính để phát nhạc.
many collectors enjoy restoring old phonographs.
Nhiều nhà sưu tập thích khôi phục lại máy hát tự động (phonograph) cũ.
phonographs can produce a warm, rich sound.
Máy hát tự động (phonograph) có thể tạo ra âm thanh ấm áp và phong phú.
in the past, phonographs were a symbol of luxury.
Trong quá khứ, máy hát tự động (phonograph) là biểu tượng của sự xa hoa.
phonographs use a needle to read the grooves of a record.
Máy hát tự động (phonograph) sử dụng kim để đọc các đường rãnh trên đĩa hát.
many people appreciate the nostalgia of listening to phonographs.
Nhiều người đánh giá cao sự hoài niệm khi nghe máy hát tự động (phonograph).
phonographs were popular before the advent of cassette tapes.
Máy hát tự động (phonograph) phổ biến trước khi có sự ra đời của băng cassette.
some musicians still record their music on phonographs.
Một số nhạc sĩ vẫn thu âm nhạc của họ trên máy hát tự động (phonograph).
phonographs are often featured in vintage-themed events.
Máy hát tự động (phonograph) thường xuyên xuất hiện trong các sự kiện theo chủ đề cổ điển.
the sound quality of phonographs can be surprisingly good.
Chất lượng âm thanh của máy hát tự động (phonograph) có thể ngạc nhiên là rất tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay