phonophobias

[Mỹ]/ˌfəʊnəˈfɔːbiəz/
[Anh]/ˌfoʊnəˈfoʊbiəz/

Dịch

n. nỗi sợ hãi cực độ về âm thanh lớn; sợ hãi về những tiếng ồn cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

overcoming phonophobias

vượt qua chứng sợ tiếng ồn

understanding phonophobias

hiểu về chứng sợ tiếng ồn

treating phonophobias

điều trị chứng sợ tiếng ồn

exploring phonophobias

khám phá chứng sợ tiếng ồn

recognizing phonophobias

nhận biết chứng sợ tiếng ồn

defeating phonophobias

thắng chứng sợ tiếng ồn

diagnosing phonophobias

chẩn đoán chứng sợ tiếng ồn

managing phonophobias

quản lý chứng sợ tiếng ồn

addressing phonophobias

giải quyết chứng sợ tiếng ồn

facing phonophobias

đối mặt với chứng sợ tiếng ồn

Câu ví dụ

many people suffer from phonophobias, which can severely limit their social interactions.

Nhiều người phải chịu đựng chứng sợ tiếng ồn (phonophobia), điều này có thể hạn chế nghiêm trọng các tương tác xã hội của họ.

phonophobias can manifest as intense anxiety in noisy environments.

Chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) có thể biểu hiện như sự lo lắng mãnh liệt ở những môi trường ồn ào.

therapy can help individuals overcome their phonophobias.

Liệu pháp có thể giúp các cá nhân vượt qua chứng sợ tiếng ồn (phonophobia).

phonophobias often develop during childhood and can persist into adulthood.

Chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) thường phát triển trong thời thơ ấu và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.

people with phonophobias may avoid crowded places to escape loud noises.

Những người bị chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) có thể tránh những nơi đông đúc để trốn tránh tiếng ồn lớn.

understanding phonophobias is essential for creating supportive environments.

Hiểu rõ về chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) là điều cần thiết để tạo ra những môi trường hỗ trợ.

phonophobias can lead to isolation and loneliness if not addressed.

Chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) có thể dẫn đến sự cô lập và cô đơn nếu không được giải quyết.

some coping strategies can alleviate the symptoms of phonophobias.

Một số chiến lược đối phó có thể làm giảm bớt các triệu chứng của chứng sợ tiếng ồn (phonophobia).

awareness campaigns can educate the public about phonophobias.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giáo dục công chúng về chứng sợ tiếng ồn (phonophobia).

phonophobias can be triggered by specific sounds, such as sirens or alarms.

Chứng sợ tiếng ồn (phonophobia) có thể bị kích hoạt bởi những âm thanh cụ thể, chẳng hạn như tiếng còi báo động hoặc báo hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay