| số nhiều | phosgenes |
phosgene gas
khí phosgen
phosgene exposure
tiếp xúc với phosgen
phosgene toxicity
độc tính của phosgen
phosgene reaction
phản ứng của phosgen
phosgene leak
rò rỉ phosgen
phosgene production
sản xuất phosgen
phosgene safety
an toàn phosgen
phosgene detection
phát hiện phosgen
phosgene poisoning
ngộ độc phosgen
phosgene derivatives
dẫn xuất phosgen
phosgene is a toxic gas used in chemical manufacturing.
phosgene là một loại khí độc được sử dụng trong sản xuất hóa chất.
workers must wear protective gear when handling phosgene.
người lao động phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý phosgene.
exposure to phosgene can cause serious health issues.
tiếp xúc với phosgene có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
phosgene is produced during the synthesis of certain chemicals.
phosgene được sản xuất trong quá trình tổng hợp một số hóa chất nhất định.
safety protocols are essential when working with phosgene.
các quy trình an toàn là điều cần thiết khi làm việc với phosgene.
phosgene can be detected by its musty odor.
phosgene có thể được phát hiện bằng mùi mốc của nó.
training on phosgene handling is crucial for laboratory staff.
đào tạo về xử lý phosgene rất quan trọng đối với nhân viên phòng thí nghiệm.
phosgene was historically used in chemical warfare.
phosgene đã từng được sử dụng trong chiến tranh hóa học.
emergency procedures must be established for phosgene leaks.
phải thiết lập các quy trình ứng phó khẩn cấp cho việc rò rỉ phosgene.
researchers are studying the effects of phosgene exposure.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tác động của việc tiếp xúc với phosgene.
phosgene gas
khí phosgen
phosgene exposure
tiếp xúc với phosgen
phosgene toxicity
độc tính của phosgen
phosgene reaction
phản ứng của phosgen
phosgene leak
rò rỉ phosgen
phosgene production
sản xuất phosgen
phosgene safety
an toàn phosgen
phosgene detection
phát hiện phosgen
phosgene poisoning
ngộ độc phosgen
phosgene derivatives
dẫn xuất phosgen
phosgene is a toxic gas used in chemical manufacturing.
phosgene là một loại khí độc được sử dụng trong sản xuất hóa chất.
workers must wear protective gear when handling phosgene.
người lao động phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý phosgene.
exposure to phosgene can cause serious health issues.
tiếp xúc với phosgene có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
phosgene is produced during the synthesis of certain chemicals.
phosgene được sản xuất trong quá trình tổng hợp một số hóa chất nhất định.
safety protocols are essential when working with phosgene.
các quy trình an toàn là điều cần thiết khi làm việc với phosgene.
phosgene can be detected by its musty odor.
phosgene có thể được phát hiện bằng mùi mốc của nó.
training on phosgene handling is crucial for laboratory staff.
đào tạo về xử lý phosgene rất quan trọng đối với nhân viên phòng thí nghiệm.
phosgene was historically used in chemical warfare.
phosgene đã từng được sử dụng trong chiến tranh hóa học.
emergency procedures must be established for phosgene leaks.
phải thiết lập các quy trình ứng phó khẩn cấp cho việc rò rỉ phosgene.
researchers are studying the effects of phosgene exposure.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tác động của việc tiếp xúc với phosgene.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay