phosphating

[Mỹ]/ˈfɒsfəteɪtɪŋ/
[Anh]/ˈfɑsfəteɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình xử lý bề mặt kim loại bằng phosphate

Cụm từ & Cách kết hợp

phosphating process

quy trình phốt hóa

phosphating solution

dung dịch phốt hóa

phosphating treatment

xử lý phốt hóa

phosphating coating

lớp phủ phốt hóa

phosphating method

phương pháp phốt hóa

phosphating agent

chất phốt hóa

phosphating bath

vòi phốt hóa

phosphating application

ứng dụng phốt hóa

phosphating efficiency

hiệu quả phốt hóa

phosphating technology

công nghệ phốt hóa

Câu ví dụ

phosphating improves the corrosion resistance of metals.

phốt hóa cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại.

the process of phosphating is essential in automotive manufacturing.

quá trình phốt hóa là rất quan trọng trong sản xuất ô tô.

phosphating can enhance the adhesion of paint on surfaces.

phốt hóa có thể tăng cường khả năng bám dính của sơn lên bề mặt.

many industries utilize phosphating for metal surface preparation.

nhiều ngành công nghiệp sử dụng phốt hóa để chuẩn bị bề mặt kim loại.

phosphating is often used before electroplating.

phốt hóa thường được sử dụng trước khi mạ điện.

the phosphating solution must be carefully monitored.

dung dịch phốt hóa phải được theo dõi cẩn thận.

different types of phosphating can be applied depending on the metal.

có thể áp dụng các loại phốt hóa khác nhau tùy thuộc vào kim loại.

phosphating helps to create a uniform surface layer.

phốt hóa giúp tạo ra một lớp bề mặt đồng đều.

environmental regulations impact phosphating processes.

các quy định về môi trường tác động đến quy trình phốt hóa.

understanding phosphating chemistry is crucial for quality control.

hiểu biết về hóa học phốt hóa rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay