phosphorizing

[Mỹ]/[ˈfɒsfrəˌaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈfɑːsfrəˌaɪzɪŋ]/

Dịch

v. (n.) khiến phát quang, khiến phát sáng bằng phát quang.
v. bôi phosphor lên bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

phosphorizing screen

Vietnamese_translation

phosphorizing display

Vietnamese_translation

phosphorizing process

Vietnamese_translation

phosphorizing tube

Vietnamese_translation

phosphorizing material

Vietnamese_translation

phosphorizing layer

Vietnamese_translation

phosphorizing effect

Vietnamese_translation

phosphorizing agent

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company is exploring phosphorizing glass for improved display brightness.

Công ty đang nghiên cứu phương pháp phosphor hóa thủy tinh để tăng độ sáng màn hình.

phosphorizing the coating enhanced the glow-in-the-dark effect significantly.

Việc phosphor hóa lớp phủ đã tăng cường đáng kể hiệu ứng phát sáng trong bóng tối.

we are researching new methods of phosphorizing materials for efficient lighting.

Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp phosphor hóa vật liệu mới để chiếu sáng hiệu quả.

phosphorizing the ceramic substrate improved its luminescence properties.

Việc phosphor hóa chất nền gốm đã cải thiện các đặc tính phát quang của nó.

the process of phosphorizing involves high temperatures and specialized chemicals.

Quá trình phosphor hóa liên quan đến nhiệt độ cao và các hóa chất chuyên dụng.

careful control is needed during phosphorizing to ensure consistent results.

Cần kiểm soát cẩn thận trong quá trình phosphor hóa để đảm bảo kết quả nhất quán.

phosphorizing nanoparticles allows for brighter and more efficient leds.

Việc phosphor hóa các hạt nano cho phép tạo ra đèn LED sáng hơn và hiệu quả hơn.

the phosphorizing technique is crucial for creating long-lasting glow-in-the-dark signs.

Kỹ thuật phosphor hóa rất quan trọng để tạo ra các biển báo phát sáng trong bóng tối bền lâu.

we observed a significant increase in brightness after phosphorizing the screen.

Chúng tôi nhận thấy độ sáng tăng đáng kể sau khi phosphor hóa màn hình.

the phosphorizing process requires specialized equipment and skilled technicians.

Quá trình phosphor hóa đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề.

phosphorizing the phosphor powder is a key step in manufacturing fluorescent lamps.

Việc phosphor hóa bột phosphor là bước quan trọng trong sản xuất đèn huỳnh quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay