metal phosphide
phosphide kim loại
phosphide compound
hợp chất phosphide
phosphide layer
lớp phosphide
phosphide synthesis
nguyên tử phosphide
phosphide crystal
tinh thể phosphide
alkali phosphide
phosphide kiềm
phosphide reaction
phản ứng phosphide
phosphide material
vật liệu phosphide
phosphide ion
ion phosphide
transition phosphide
phosphide chuyển tiếp
phosphide compounds are used in semiconductor manufacturing.
các hợp chất photphide được sử dụng trong sản xuất bán dẫn.
researchers are studying the properties of metal phosphides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của photphide kim loại.
phosphide materials can enhance battery performance.
vật liệu photphide có thể nâng cao hiệu suất pin.
some phosphides are used as catalysts in chemical reactions.
một số photphide được sử dụng như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
the discovery of new phosphides could lead to technological advancements.
sự phát hiện ra các photphide mới có thể dẫn đến những tiến bộ công nghệ.
phosphide coatings are applied to improve corrosion resistance.
phủ lớp photphide để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
understanding the behavior of phosphides is crucial for material science.
hiểu hành vi của photphide rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
phosphide nanoparticles have potential applications in medicine.
các hạt nano photphide có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
engineers are exploring phosphide-based solutions for electronic devices.
các kỹ sư đang khám phá các giải pháp dựa trên photphide cho các thiết bị điện tử.
phosphide synthesis methods are being optimized for better yield.
các phương pháp tổng hợp photphide đang được tối ưu hóa để có năng suất tốt hơn.
metal phosphide
phosphide kim loại
phosphide compound
hợp chất phosphide
phosphide layer
lớp phosphide
phosphide synthesis
nguyên tử phosphide
phosphide crystal
tinh thể phosphide
alkali phosphide
phosphide kiềm
phosphide reaction
phản ứng phosphide
phosphide material
vật liệu phosphide
phosphide ion
ion phosphide
transition phosphide
phosphide chuyển tiếp
phosphide compounds are used in semiconductor manufacturing.
các hợp chất photphide được sử dụng trong sản xuất bán dẫn.
researchers are studying the properties of metal phosphides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của photphide kim loại.
phosphide materials can enhance battery performance.
vật liệu photphide có thể nâng cao hiệu suất pin.
some phosphides are used as catalysts in chemical reactions.
một số photphide được sử dụng như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
the discovery of new phosphides could lead to technological advancements.
sự phát hiện ra các photphide mới có thể dẫn đến những tiến bộ công nghệ.
phosphide coatings are applied to improve corrosion resistance.
phủ lớp photphide để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
understanding the behavior of phosphides is crucial for material science.
hiểu hành vi của photphide rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
phosphide nanoparticles have potential applications in medicine.
các hạt nano photphide có các ứng dụng tiềm năng trong y học.
engineers are exploring phosphide-based solutions for electronic devices.
các kỹ sư đang khám phá các giải pháp dựa trên photphide cho các thiết bị điện tử.
phosphide synthesis methods are being optimized for better yield.
các phương pháp tổng hợp photphide đang được tối ưu hóa để có năng suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay