| số nhiều | photocathodes |
photocathode array
mảng quang catốt
photocathode efficiency
hiệu suất quang catốt
photocathode material
vật liệu quang catốt
photocathode response
phản hồi quang catốt
photocathode device
thiết bị quang catốt
photocathode emission
phát xạ quang catốt
photocathode surface
bề mặt quang catốt
photocathode voltage
điện áp quang catốt
photocathode tube
lồng quang catốt
photocathode technology
công nghệ quang catốt
the photocathode converts light into electrical signals.
bản cực quang điện chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
researchers are studying the efficiency of different photocathodes.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của các bản cực quang điện khác nhau.
a high-quality photocathode is essential for better imaging.
bản cực quang điện chất lượng cao là điều cần thiết cho hình ảnh tốt hơn.
the performance of the photocathode can vary with temperature.
hiệu suất của bản cực quang điện có thể khác nhau tùy theo nhiệt độ.
photocathodes are used in various types of photodetectors.
các bản cực quang điện được sử dụng trong nhiều loại photodetector.
advancements in photocathode technology are improving solar cells.
những tiến bộ trong công nghệ bản cực quang điện đang cải thiện pin mặt trời.
we need to optimize the photocathode for better sensitivity.
chúng ta cần tối ưu hóa bản cực quang điện để có độ nhạy tốt hơn.
the photocathode is a critical component in many devices.
bản cực quang điện là một thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị.
photocathode materials can significantly affect performance.
vật liệu của bản cực quang điện có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
understanding the properties of the photocathode is vital for innovation.
hiểu rõ các tính chất của bản cực quang điện là rất quan trọng cho sự đổi mới.
photocathode array
mảng quang catốt
photocathode efficiency
hiệu suất quang catốt
photocathode material
vật liệu quang catốt
photocathode response
phản hồi quang catốt
photocathode device
thiết bị quang catốt
photocathode emission
phát xạ quang catốt
photocathode surface
bề mặt quang catốt
photocathode voltage
điện áp quang catốt
photocathode tube
lồng quang catốt
photocathode technology
công nghệ quang catốt
the photocathode converts light into electrical signals.
bản cực quang điện chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
researchers are studying the efficiency of different photocathodes.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của các bản cực quang điện khác nhau.
a high-quality photocathode is essential for better imaging.
bản cực quang điện chất lượng cao là điều cần thiết cho hình ảnh tốt hơn.
the performance of the photocathode can vary with temperature.
hiệu suất của bản cực quang điện có thể khác nhau tùy theo nhiệt độ.
photocathodes are used in various types of photodetectors.
các bản cực quang điện được sử dụng trong nhiều loại photodetector.
advancements in photocathode technology are improving solar cells.
những tiến bộ trong công nghệ bản cực quang điện đang cải thiện pin mặt trời.
we need to optimize the photocathode for better sensitivity.
chúng ta cần tối ưu hóa bản cực quang điện để có độ nhạy tốt hơn.
the photocathode is a critical component in many devices.
bản cực quang điện là một thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị.
photocathode materials can significantly affect performance.
vật liệu của bản cực quang điện có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
understanding the properties of the photocathode is vital for innovation.
hiểu rõ các tính chất của bản cực quang điện là rất quan trọng cho sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay