photodegradation

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊdɪˈɡreɪdəʃən/
[Anh]/ˌfoʊtəʊdɪˈɡreɪdəɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình phân hủy các chất bằng tác động của ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

photodegradation process

quá trình quang phân hủy

photodegradation rate

tốc độ quang phân hủy

photodegradation products

sản phẩm quang phân hủy

photodegradation efficiency

hiệu quả quang phân hủy

photodegradation studies

nghiên cứu về quang phân hủy

photodegradation mechanisms

cơ chế quang phân hủy

photodegradation effects

tác động của quang phân hủy

photodegradation rates

tốc độ quang phân hủy

photodegradation analysis

phân tích quang phân hủy

photodegradation experiments

thí nghiệm về quang phân hủy

Câu ví dụ

photodegradation is a significant process in environmental science.

phân hủy quang học là một quá trình quan trọng trong khoa học môi trường.

the photodegradation of plastics can help reduce pollution.

phân hủy quang học của nhựa có thể giúp giảm ô nhiễm.

researchers study photodegradation to improve material durability.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu phân hủy quang học để cải thiện độ bền của vật liệu.

photodegradation can lead to the breakdown of harmful chemicals.

phân hủy quang học có thể dẫn đến sự phân hủy của các hóa chất có hại.

understanding photodegradation is crucial for waste management.

hiểu biết về phân hủy quang học rất quan trọng đối với quản lý chất thải.

photodegradation occurs when materials are exposed to sunlight.

phân hủy quang học xảy ra khi vật liệu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

many natural substances undergo photodegradation in the environment.

nhiều chất tự nhiên trải qua quá trình phân hủy quang học trong môi trường.

photodegradation can be accelerated by certain wavelengths of light.

phân hủy quang học có thể được tăng tốc bởi một số bước sóng ánh sáng nhất định.

innovative materials are being developed to enhance photodegradation.

các vật liệu sáng tạo đang được phát triển để tăng cường phân hủy quang học.

photodegradation plays a role in the lifecycle of organic pollutants.

phân hủy quang học đóng vai trò trong vòng đời của các chất ô nhiễm hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay