| số nhiều | photodiodes |
photodiode array
mảng photodiode
silicon photodiode
photodiode silicon
photodiode sensor
cảm biến photodiode
photodiode module
module photodiode
avalanche photodiode
điốt quang lở tuyết
photodiode circuit
mạch photodiode
photodiode output
đầu ra photodiode
photodiode response
phản hồi photodiode
photodiode characteristics
đặc tính photodiode
photodiode application
ứng dụng photodiode
the photodiode converts light into an electrical signal.
cuộn quang điện chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
in many applications, a photodiode is used for light detection.
trong nhiều ứng dụng, cuộn quang điện được sử dụng để phát hiện ánh sáng.
photodiodes are essential components in optical communication systems.
cuộn quang điện là những thành phần thiết yếu trong hệ thống truyền thông quang học.
the sensitivity of a photodiode can vary with wavelength.
độ nhạy của cuộn quang điện có thể khác nhau tùy theo bước sóng.
when designing circuits, consider the characteristics of the photodiode.
khi thiết kế mạch, hãy xem xét các đặc tính của cuộn quang điện.
a photodiode can be used in various scientific experiments.
cuộn quang điện có thể được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học khác nhau.
photodiodes are often employed in safety systems for light barriers.
cuộn quang điện thường được sử dụng trong các hệ thống an toàn cho rào chắn ánh sáng.
the response time of a photodiode is critical for high-speed applications.
thời gian đáp ứng của cuộn quang điện rất quan trọng đối với các ứng dụng tốc độ cao.
photodiodes can be found in everyday devices like cameras and scanners.
cuộn quang điện có thể được tìm thấy trong các thiết bị hàng ngày như máy ảnh và máy quét.
understanding the working principle of a photodiode is important for engineers.
hiểu nguyên tắc hoạt động của cuộn quang điện rất quan trọng đối với các kỹ sư.
photodiode array
mảng photodiode
silicon photodiode
photodiode silicon
photodiode sensor
cảm biến photodiode
photodiode module
module photodiode
avalanche photodiode
điốt quang lở tuyết
photodiode circuit
mạch photodiode
photodiode output
đầu ra photodiode
photodiode response
phản hồi photodiode
photodiode characteristics
đặc tính photodiode
photodiode application
ứng dụng photodiode
the photodiode converts light into an electrical signal.
cuộn quang điện chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
in many applications, a photodiode is used for light detection.
trong nhiều ứng dụng, cuộn quang điện được sử dụng để phát hiện ánh sáng.
photodiodes are essential components in optical communication systems.
cuộn quang điện là những thành phần thiết yếu trong hệ thống truyền thông quang học.
the sensitivity of a photodiode can vary with wavelength.
độ nhạy của cuộn quang điện có thể khác nhau tùy theo bước sóng.
when designing circuits, consider the characteristics of the photodiode.
khi thiết kế mạch, hãy xem xét các đặc tính của cuộn quang điện.
a photodiode can be used in various scientific experiments.
cuộn quang điện có thể được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học khác nhau.
photodiodes are often employed in safety systems for light barriers.
cuộn quang điện thường được sử dụng trong các hệ thống an toàn cho rào chắn ánh sáng.
the response time of a photodiode is critical for high-speed applications.
thời gian đáp ứng của cuộn quang điện rất quan trọng đối với các ứng dụng tốc độ cao.
photodiodes can be found in everyday devices like cameras and scanners.
cuộn quang điện có thể được tìm thấy trong các thiết bị hàng ngày như máy ảnh và máy quét.
understanding the working principle of a photodiode is important for engineers.
hiểu nguyên tắc hoạt động của cuộn quang điện rất quan trọng đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay