photonics

[US]/fəˈtɒnɪks/
[UK]/fəˈtɑːnɪks/
Frequency: Very High

Translation

n.khoa học về ánh sáng và các ứng dụng của nó

Phrases & Collocations

quantum photonics

photonics lượng tử

integrated photonics

photonics tích hợp

optical photonics

photonics quang học

photonics technology

công nghệ photonics

photonics applications

ứng dụng photonics

photonics devices

thiết bị photonics

photonics research

nghiên cứu photonics

photonics systems

hệ thống photonics

advanced photonics

photonics tiên tiến

photonics industry

ngành công nghiệp photonics

Example Sentences

photonics is revolutionizing communication technologies.

ngành photonics đang cách mạng hóa các công nghệ truyền thông.

many universities offer degrees in photonics engineering.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về kỹ thuật photonics.

photonics plays a crucial role in medical imaging.

photonics đóng vai trò quan trọng trong việc chụp ảnh y tế.

the field of photonics is rapidly growing.

lĩnh vực photonics đang phát triển nhanh chóng.

researchers are exploring new applications of photonics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới của photonics.

photonics technology can enhance data transmission rates.

công nghệ photonics có thể tăng tốc độ truyền dữ liệu.

advancements in photonics are impacting various industries.

những tiến bộ trong photonics đang tác động đến nhiều ngành công nghiệp.

photonics is essential for developing laser systems.

photonics là điều cần thiết để phát triển các hệ thống laser.

many startups are focusing on photonics innovations.

nhiều công ty khởi nghiệp đang tập trung vào các sáng kiến ​​photonics.

photonics research is crucial for future technologies.

nghiên cứu photonics rất quan trọng cho các công nghệ trong tương lai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now