photodynamic

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊdaɪˈnæmɪk/
[Anh]/ˌfoʊtəˈdaɪnæmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quang động lực học hoặc hiệu ứng quang động; thuộc về liệu pháp quang động trong y học; liên quan đến lĩnh vực quang cơ học

Cụm từ & Cách kết hợp

photodynamic therapy

liệu pháp quang động

photodynamic action

xung động quang động

photodynamic agents

chất quang động

photodynamic treatment

điều trị quang động

photodynamic effects

tác dụng quang động

photodynamic process

quá trình quang động

photodynamic response

phản ứng quang động

photodynamic research

nghiên cứu quang động

photodynamic applications

ứng dụng quang động

photodynamic compounds

hợp chất quang động

Câu ví dụ

photodynamic therapy is a promising treatment for certain types of cancer.

liệu pháp quang động là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho một số loại ung thư.

the photodynamic effect can be enhanced by specific light wavelengths.

hiệu ứng quang động có thể được tăng cường bởi các bước sóng ánh sáng cụ thể.

researchers are exploring new photodynamic agents for better efficacy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các chất quang động mới để tăng hiệu quả.

photodynamic applications extend beyond medicine into environmental science.

các ứng dụng quang động mở rộng ra ngoài lĩnh vực y học và sang khoa học môi trường.

understanding the photodynamic mechanism is crucial for developing new therapies.

hiểu cơ chế quang động là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

photodynamic materials are being used in innovative solar energy solutions.

các vật liệu quang động đang được sử dụng trong các giải pháp năng lượng mặt trời sáng tạo.

clinical trials are underway to assess the safety of photodynamic treatments.

các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn của các phương pháp điều trị quang động.

photodynamic therapy can selectively target cancer cells while sparing healthy tissue.

liệu pháp quang động có thể nhắm mục tiêu chọn lọc vào các tế bào ung thư trong khi bảo vệ các mô khỏe mạnh.

the future of photodynamic technology looks promising in various fields.

tương lai của công nghệ quang động có vẻ đầy hứa hẹn trong nhiều lĩnh vực.

photodynamic processes are essential in the study of photosynthesis.

các quá trình quang động là rất quan trọng trong việc nghiên cứu quang hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay