light-activated

[US]/[laɪt ˈæktɪveɪtɪd]/
[UK]/[laɪt ˈæktɪveɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được kích hoạt bởi ánh sáng; nhạy cảm với ánh sáng; chứa một cơ chế được kích hoạt bởi ánh sáng.
adv. Được kích hoạt bởi ánh sáng.

Phrases & Collocations

light-activated switch

công tắc kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated sensor

cảm biến kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated system

hệ thống kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated coating

lớp phủ kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated release

cơ chế giải phóng kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated material

vật liệu kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated device

thiết bị kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated cells

tế bào kích hoạt bằng ánh sáng

light-activated reaction

phản ứng kích hoạt bằng ánh sáng

Example Sentences

the light-activated switch turned on the lamp.

Công tắc kích hoạt bằng ánh sáng đã bật đèn.

we developed a light-activated drug delivery system.

Chúng tôi đã phát triển một hệ thống phân phối thuốc kích hoạt bằng ánh sáng.

the light-activated sensor detected movement in the dark.

Cảm biến kích hoạt bằng ánh sáng đã phát hiện chuyển động trong bóng tối.

the light-activated resin hardens upon exposure.

Nhựa kích hoạt bằng ánh sáng sẽ đông cứng khi tiếp xúc với ánh sáng.

the light-activated paint glows under uv light.

Sơn kích hoạt bằng ánh sáng phát sáng dưới ánh sáng UV.

the light-activated initiator started the polymerization.

Khởi tạo viên kích hoạt bằng ánh sáng đã bắt đầu quá trình trùng hợp.

the light-activated security system is very effective.

Hệ thống an ninh kích hoạt bằng ánh sáng rất hiệu quả.

the light-activated camera shutter opened automatically.

Màn trập máy ảnh kích hoạt bằng ánh sáng đã mở tự động.

the light-activated display showed a vibrant image.

Màn hình kích hoạt bằng ánh sáng hiển thị hình ảnh sống động.

the light-activated process requires specific wavelengths.

Quy trình kích hoạt bằng ánh sáng đòi hỏi các bước sóng cụ thể.

the light-activated material is environmentally friendly.

Vật liệu kích hoạt bằng ánh sáng thân thiện với môi trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now