photoframes

[Mỹ]/ˈfəʊtəʊˌfreɪmz/
[Anh]/ˈfoʊtoʊˌfreɪmz/

Dịch

n. Plural of photoframe; frames designed to hold photographs.

Cụm từ & Cách kết hợp

the photoframe

Vietnamese_translation

a photoframe

Vietnamese_translation

photoframe collection

Vietnamese_translation

custom photoframes

Vietnamese_translation

wooden photoframes

Vietnamese_translation

digital photoframes

Vietnamese_translation

photoframe shop

Vietnamese_translation

buy photoframes

Vietnamese_translation

photoframe display

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we hung several beautiful photo frames on the living room wall.

Chúng tôi đã treo một vài khung ảnh đẹp lên tường phòng khách.

the wooden photo frames add a rustic charm to our home.

Các khung ảnh bằng gỗ thêm một vẻ đẹp mộc mạc cho ngôi nhà của chúng tôi.

my grandmother loves her digital photo frames that display slideshows.

Bà tôi yêu thích những khung ảnh kỹ thuật số của bà có thể trình chiếu slide ảnh.

the ornate photo frames in the museum are absolutely stunning.

Các khung ảnh tinh xảo trong bảo tàng thực sự rất ấn tượng.

i bought these photo frames at the craft shop downtown.

Tôi đã mua những khung ảnh này tại cửa hàng thủ công ở trung tâm thành phố.

she ordered custom photo frames with our family name engraved.

Cô ấy đã đặt những khung ảnh tùy chỉnh với tên gia đình được khắc lên.

the vintage photo frames complement her antique furniture perfectly.

Các khung ảnh cổ điển hoàn hảo bổ sung cho nội thất cổ của cô ấy.

he has an impressive collection of antique photo frames.

Anh ấy có một bộ sưu tập ấn tượng các khung ảnh cổ.

these decorative photo frames make wonderful gifts for friends.

Các khung ảnh trang trí này là những món quà tuyệt vời cho bạn bè.

the photo frame stand holds all our vacation pictures.

Bàn trưng bày khung ảnh chứa tất cả các bức ảnh du lịch của chúng tôi.

i need to resize my photos to fit these small photo frames.

Tôi cần thay đổi kích thước ảnh của mình để phù hợp với những khung ảnh nhỏ này.

the silver photo frames look elegant on the mantle.

Các khung ảnh bạc trông sang trọng trên kệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay