photometric analysis
phân tích ảnh sáng
photometric measurement
đo ảnh sáng
photometric system
hệ thống ảnh sáng
photometric data
dữ liệu ảnh sáng
photometric calibration
hiệu chỉnh ảnh sáng
photometric standards
tiêu chuẩn ảnh sáng
photometric efficiency
hiệu suất ảnh sáng
photometric properties
tính chất ảnh sáng
photometric response
phản ứng ảnh sáng
photometric analysis tools
công cụ phân tích ảnh sáng
the photometric measurements were crucial for the study.
các phép đo ảnh sáng là rất quan trọng cho nghiên cứu.
we used photometric data to analyze the star's brightness.
chúng tôi đã sử dụng dữ liệu ảnh sáng để phân tích độ sáng của ngôi sao.
the photometric analysis revealed interesting patterns.
phân tích ảnh sáng đã tiết lộ những mô hình thú vị.
photometric calibration is necessary for accurate results.
hiệu chỉnh ảnh sáng là cần thiết để có kết quả chính xác.
her research focused on photometric techniques in astronomy.
nghiên cứu của cô tập trung vào các kỹ thuật ảnh sáng trong thiên văn học.
photometric surveys help in understanding galaxy formations.
các khảo sát ảnh sáng giúp hiểu về sự hình thành các thiên hà.
the device measures photometric values in real-time.
thiết bị đo các giá trị ảnh sáng trong thời gian thực.
photometric efficiency is a key factor in led design.
hiệu suất ảnh sáng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đèn LED.
they published a paper on the photometric properties of materials.
họ đã xuất bản một bài báo về các đặc tính ảnh sáng của vật liệu.
understanding photometric units is essential for engineers.
hiểu các đơn vị ảnh sáng là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
photometric analysis
phân tích ảnh sáng
photometric measurement
đo ảnh sáng
photometric system
hệ thống ảnh sáng
photometric data
dữ liệu ảnh sáng
photometric calibration
hiệu chỉnh ảnh sáng
photometric standards
tiêu chuẩn ảnh sáng
photometric efficiency
hiệu suất ảnh sáng
photometric properties
tính chất ảnh sáng
photometric response
phản ứng ảnh sáng
photometric analysis tools
công cụ phân tích ảnh sáng
the photometric measurements were crucial for the study.
các phép đo ảnh sáng là rất quan trọng cho nghiên cứu.
we used photometric data to analyze the star's brightness.
chúng tôi đã sử dụng dữ liệu ảnh sáng để phân tích độ sáng của ngôi sao.
the photometric analysis revealed interesting patterns.
phân tích ảnh sáng đã tiết lộ những mô hình thú vị.
photometric calibration is necessary for accurate results.
hiệu chỉnh ảnh sáng là cần thiết để có kết quả chính xác.
her research focused on photometric techniques in astronomy.
nghiên cứu của cô tập trung vào các kỹ thuật ảnh sáng trong thiên văn học.
photometric surveys help in understanding galaxy formations.
các khảo sát ảnh sáng giúp hiểu về sự hình thành các thiên hà.
the device measures photometric values in real-time.
thiết bị đo các giá trị ảnh sáng trong thời gian thực.
photometric efficiency is a key factor in led design.
hiệu suất ảnh sáng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế đèn LED.
they published a paper on the photometric properties of materials.
họ đã xuất bản một bài báo về các đặc tính ảnh sáng của vật liệu.
understanding photometric units is essential for engineers.
hiểu các đơn vị ảnh sáng là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay