light-measuring device
thiết bị đo ánh sáng
light-measuring instrument
thiết bị đo ánh sáng
light-measuring system
hệ thống đo ánh sáng
light-measuring values
các giá trị đo ánh sáng
light-measuring range
phạm vi đo ánh sáng
light-measuring accuracy
độ chính xác đo ánh sáng
light-measuring sensor
cảm biến đo ánh sáng
the light-measuring device provided accurate readings in the lab.
Thiết bị đo ánh sáng cung cấp các kết quả đo đạc chính xác trong phòng thí nghiệm.
we used light-measuring equipment to assess the ambient lighting.
Chúng tôi đã sử dụng thiết bị đo ánh sáng để đánh giá ánh sáng môi trường.
regular light-measuring is crucial for maintaining optimal display brightness.
Việc đo ánh sáng định kỳ là rất quan trọng để duy trì độ sáng hiển thị tối ưu.
the engineer calibrated the light-measuring sensor before the test.
Kỹ sư đã hiệu chuẩn cảm biến đo ánh sáng trước khi thực hiện kiểm tra.
light-measuring data helped us optimize the stage lighting design.
Dữ liệu đo ánh sáng đã giúp chúng tôi tối ưu hóa thiết kế ánh sáng sân khấu.
the light-measuring unit recorded a significant increase in lumens.
Đơn vị đo ánh sáng đã ghi lại sự gia tăng đáng kể về lumen.
automated light-measuring systems improve efficiency in production.
Hệ thống đo ánh sáng tự động giúp cải thiện hiệu quả trong sản xuất.
the research involved extensive light-measuring across different wavelengths.
Nghiên cứu này bao gồm việc đo ánh sáng rộng rãi ở nhiều bước sóng khác nhau.
precise light-measuring is essential for horticultural lighting systems.
Việc đo ánh sáng chính xác là rất cần thiết cho hệ thống chiếu sáng nông nghiệp.
we compared light-measuring results from two different brands.
Chúng tôi đã so sánh kết quả đo ánh sáng từ hai thương hiệu khác nhau.
the light-measuring application provided a detailed report of the findings.
Ứng dụng đo ánh sáng cung cấp báo cáo chi tiết về các kết quả nghiên cứu.
light-measuring device
thiết bị đo ánh sáng
light-measuring instrument
thiết bị đo ánh sáng
light-measuring system
hệ thống đo ánh sáng
light-measuring values
các giá trị đo ánh sáng
light-measuring range
phạm vi đo ánh sáng
light-measuring accuracy
độ chính xác đo ánh sáng
light-measuring sensor
cảm biến đo ánh sáng
the light-measuring device provided accurate readings in the lab.
Thiết bị đo ánh sáng cung cấp các kết quả đo đạc chính xác trong phòng thí nghiệm.
we used light-measuring equipment to assess the ambient lighting.
Chúng tôi đã sử dụng thiết bị đo ánh sáng để đánh giá ánh sáng môi trường.
regular light-measuring is crucial for maintaining optimal display brightness.
Việc đo ánh sáng định kỳ là rất quan trọng để duy trì độ sáng hiển thị tối ưu.
the engineer calibrated the light-measuring sensor before the test.
Kỹ sư đã hiệu chuẩn cảm biến đo ánh sáng trước khi thực hiện kiểm tra.
light-measuring data helped us optimize the stage lighting design.
Dữ liệu đo ánh sáng đã giúp chúng tôi tối ưu hóa thiết kế ánh sáng sân khấu.
the light-measuring unit recorded a significant increase in lumens.
Đơn vị đo ánh sáng đã ghi lại sự gia tăng đáng kể về lumen.
automated light-measuring systems improve efficiency in production.
Hệ thống đo ánh sáng tự động giúp cải thiện hiệu quả trong sản xuất.
the research involved extensive light-measuring across different wavelengths.
Nghiên cứu này bao gồm việc đo ánh sáng rộng rãi ở nhiều bước sóng khác nhau.
precise light-measuring is essential for horticultural lighting systems.
Việc đo ánh sáng chính xác là rất cần thiết cho hệ thống chiếu sáng nông nghiệp.
we compared light-measuring results from two different brands.
Chúng tôi đã so sánh kết quả đo ánh sáng từ hai thương hiệu khác nhau.
the light-measuring application provided a detailed report of the findings.
Ứng dụng đo ánh sáng cung cấp báo cáo chi tiết về các kết quả nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay