photosensor array
mảng cảm biến ảnh
photosensor module
module cảm biến ảnh
photosensor circuit
mạch cảm biến ảnh
photosensor output
đầu ra cảm biến ảnh
photosensor device
thiết bị cảm biến ảnh
photosensor signal
tín hiệu cảm biến ảnh
photosensor technology
công nghệ cảm biến ảnh
photosensor application
ứng dụng cảm biến ảnh
photosensor sensitivity
độ nhạy của cảm biến ảnh
photosensor calibration
hiệu chỉnh cảm biến ảnh
the photosensor detects light levels in the environment.
các máy ảnh cảm biến phát hiện mức ánh sáng trong môi trường.
we use a photosensor to automate the lighting system.
chúng tôi sử dụng cảm biến ảnh để tự động hóa hệ thống chiếu sáng.
photosensors are essential for energy-efficient lighting.
các cảm biến ảnh rất cần thiết cho hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.
the photosensor adjusts the brightness based on ambient light.
cảm biến ảnh điều chỉnh độ sáng dựa trên ánh sáng xung quanh.
many cameras have a built-in photosensor for exposure control.
nhiều máy ảnh có cảm biến ảnh tích hợp để điều khiển độ phơi sáng.
photosensors can improve safety in outdoor lighting.
các cảm biến ảnh có thể cải thiện sự an toàn trong chiếu sáng ngoài trời.
the photosensor's response time is crucial for accurate readings.
thời gian phản hồi của cảm biến ảnh rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
using a photosensor can reduce electricity costs significantly.
việc sử dụng cảm biến ảnh có thể giảm đáng kể chi phí điện.
some smart home systems rely on photosensors for automation.
một số hệ thống nhà thông minh dựa vào cảm biến ảnh để tự động hóa.
the photosensor can be calibrated for different light conditions.
cảm biến ảnh có thể được hiệu chỉnh cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
photosensor array
mảng cảm biến ảnh
photosensor module
module cảm biến ảnh
photosensor circuit
mạch cảm biến ảnh
photosensor output
đầu ra cảm biến ảnh
photosensor device
thiết bị cảm biến ảnh
photosensor signal
tín hiệu cảm biến ảnh
photosensor technology
công nghệ cảm biến ảnh
photosensor application
ứng dụng cảm biến ảnh
photosensor sensitivity
độ nhạy của cảm biến ảnh
photosensor calibration
hiệu chỉnh cảm biến ảnh
the photosensor detects light levels in the environment.
các máy ảnh cảm biến phát hiện mức ánh sáng trong môi trường.
we use a photosensor to automate the lighting system.
chúng tôi sử dụng cảm biến ảnh để tự động hóa hệ thống chiếu sáng.
photosensors are essential for energy-efficient lighting.
các cảm biến ảnh rất cần thiết cho hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.
the photosensor adjusts the brightness based on ambient light.
cảm biến ảnh điều chỉnh độ sáng dựa trên ánh sáng xung quanh.
many cameras have a built-in photosensor for exposure control.
nhiều máy ảnh có cảm biến ảnh tích hợp để điều khiển độ phơi sáng.
photosensors can improve safety in outdoor lighting.
các cảm biến ảnh có thể cải thiện sự an toàn trong chiếu sáng ngoài trời.
the photosensor's response time is crucial for accurate readings.
thời gian phản hồi của cảm biến ảnh rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
using a photosensor can reduce electricity costs significantly.
việc sử dụng cảm biến ảnh có thể giảm đáng kể chi phí điện.
some smart home systems rely on photosensors for automation.
một số hệ thống nhà thông minh dựa vào cảm biến ảnh để tự động hóa.
the photosensor can be calibrated for different light conditions.
cảm biến ảnh có thể được hiệu chỉnh cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay