photostat machine
máy photocopy
make a photostat
photocopy
photostat copy
bản sao photocopy
to make a photostat copy
để làm bản sao photostat
to use a photostat machine
để sử dụng máy photostat
to send a document for photostat
để gửi tài liệu để photostat
to request a photostat service
để yêu cầu dịch vụ photostat
to obtain a photostat of a document
để lấy bản photostat của một tài liệu
to keep a photostat for records
để giữ bản photostat làm hồ sơ
to compare an original document with a photostat
để so sánh tài liệu gốc với bản photostat
to produce multiple photostat copies
để tạo ra nhiều bản sao photostat
to store photostat copies in a file
để lưu trữ bản sao photostat trong một tệp
to provide a photostat as proof
để cung cấp bản photostat làm bằng chứng
photostat machine
máy photocopy
make a photostat
photocopy
photostat copy
bản sao photocopy
to make a photostat copy
để làm bản sao photostat
to use a photostat machine
để sử dụng máy photostat
to send a document for photostat
để gửi tài liệu để photostat
to request a photostat service
để yêu cầu dịch vụ photostat
to obtain a photostat of a document
để lấy bản photostat của một tài liệu
to keep a photostat for records
để giữ bản photostat làm hồ sơ
to compare an original document with a photostat
để so sánh tài liệu gốc với bản photostat
to produce multiple photostat copies
để tạo ra nhiều bản sao photostat
to store photostat copies in a file
để lưu trữ bản sao photostat trong một tệp
to provide a photostat as proof
để cung cấp bản photostat làm bằng chứng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay