phragmocone

[Mỹ]/ˈfræɡməˌkoʊn/
[Anh]/ˈfræɡməˌkoʊn/

Dịch

n.(động vật có cơ thể mềm) hình nón kín
Word Forms
số nhiềuphragmocones

Cụm từ & Cách kết hợp

phragmocone structure

cấu trúc phragmocone

phragmocone fossil

fossil phragmocone

phragmocone chamber

buồng phragmocone

phragmocone morphology

hình thái học phragmocone

phragmocone evolution

sự tiến hóa của phragmocone

phragmocone specimen

mẫu vật phragmocone

phragmocone type

loại phragmocone

phragmocone analysis

phân tích phragmocone

phragmocone features

đặc điểm của phragmocone

phragmocone classification

phân loại phragmocone

Câu ví dụ

the phragmocone is a crucial part of the nautilus shell.

phragmocone là một phần quan trọng của vỏ ốc nautilus.

scientists study the phragmocone to understand ancient marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu phragmocone để hiểu về đời sống biển cổ đại.

the structure of the phragmocone helps in buoyancy control.

cấu trúc của phragmocone giúp kiểm soát độ nổi.

fossils of the phragmocone provide insights into evolutionary history.

các hóa thạch của phragmocone cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa.

each chamber in the phragmocone serves a specific purpose.

mỗi buồng trong phragmocone phục vụ một mục đích cụ thể.

the phragmocone is often found in cephalopod fossils.

phragmocone thường được tìm thấy trong các hóa thạch đầu chi.

understanding the phragmocone can help in paleontological studies.

hiểu về phragmocone có thể giúp trong các nghiên cứu cổ sinh vật học.

marine biologists are fascinated by the design of the phragmocone.

các nhà sinh vật biển bị mê hoặc bởi thiết kế của phragmocone.

the phragmocone's shape aids in the animal's movement through water.

hình dạng của phragmocone giúp động vật di chuyển trong nước.

research on the phragmocone can reveal how marine organisms adapt.

nghiên cứu về phragmocone có thể tiết lộ cách các sinh vật biển thích nghi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay