phrenologist

[Mỹ]/frəˈnɒlədʒɪst/
[Anh]/frəˈnɑːləʤɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người nghiên cứu hình dạng và kích thước của hộp sọ như một dấu hiệu được cho là của tính cách và khả năng trí tuệ
Word Forms
số nhiềuphrenologists

Cụm từ & Cách kết hợp

phrenologist study

nghiên cứu của chuyên gia phrenology

phrenologist analysis

phân tích của chuyên gia phrenology

phrenologist findings

những phát hiện của chuyên gia phrenology

phrenologist techniques

các kỹ thuật của chuyên gia phrenology

phrenologist beliefs

niềm tin của chuyên gia phrenology

phrenologist skills

kỹ năng của chuyên gia phrenology

phrenologist methods

các phương pháp của chuyên gia phrenology

phrenologist consultation

tư vấn của chuyên gia phrenology

phrenologist profession

nghề của chuyên gia phrenology

phrenologist assessment

đánh giá của chuyên gia phrenology

Câu ví dụ

the phrenologist examined the subject's skull carefully.

nhà bác học phrenology đã kiểm tra hộp sọ của đối tượng một cách cẩn thận.

many people were skeptical of the phrenologist's claims.

nhiều người hoài nghi những tuyên bố của nhà bác học phrenology.

the phrenologist believed that personality traits could be determined by skull shape.

nhà bác học phrenology tin rằng các đặc điểm tính cách có thể được xác định bằng hình dạng hộp sọ.

she consulted a phrenologist to understand her character better.

cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà bác học phrenology để hiểu rõ hơn về tính cách của mình.

the phrenologist used a map of the skull to explain his findings.

nhà bác học phrenology đã sử dụng bản đồ hộp sọ để giải thích những phát hiện của mình.

phrenologists were popular in the 19th century.

các nhà bác học phrenology phổ biến vào thế kỷ 19.

he was fascinated by the theories of the phrenologist.

anh ấy bị cuốn hút bởi những lý thuyết của nhà bác học phrenology.

the phrenologist wrote a book on the relationship between skull shape and behavior.

nhà bác học phrenology đã viết một cuốn sách về mối quan hệ giữa hình dạng hộp sọ và hành vi.

the phrenologist gave a lecture on the history of his field.

nhà bác học phrenology đã thuyết trình về lịch sử của lĩnh vực của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay