phrygian

[Mỹ]/ˈfrɪdʒiən/
[Anh]/ˈfrɪdʒiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến Phrygia
n. một người bản xứ hoặc cư dân của Phrygia; ngôn ngữ của người Phrygia

Cụm từ & Cách kết hợp

phrygian mode

thể phrygian

phrygian scale

bản scale phrygian

phrygian chord

hợp âm phrygian

phrygian key

khóa phrygian

phrygian harmony

hòa âm phrygian

phrygian influence

ảnh hưởng phrygian

phrygian texture

bề phrygian

phrygian progression

tiến trình phrygian

phrygian themes

chủ đề phrygian

phrygian rhythm

nhịp điệu phrygian

Câu ví dụ

the phrygian mode is often used in folk music.

thể loại phrygian thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian.

many composers explore the phrygian scale in their works.

nhiều nhà soạn nhạc khám phá thang âm phrygian trong các tác phẩm của họ.

phrygian music has a unique and exotic sound.

âm nhạc phrygian có âm thanh độc đáo và kỳ lạ.

she played a phrygian melody on her guitar.

Cô ấy chơi một giai điệu phrygian trên cây đàn guitar của mình.

the phrygian cap is a symbol of freedom.

mũ phrygian là biểu tượng của tự do.

understanding the phrygian mode can enhance your musical skills.

hiểu rõ thể loại phrygian có thể nâng cao kỹ năng âm nhạc của bạn.

he often incorporates phrygian elements in his compositions.

anh ấy thường kết hợp các yếu tố phrygian trong các sáng tác của mình.

phrygian themes are prevalent in spanish flamenco music.

các chủ đề phrygian phổ biến trong âm nhạc flamenco Tây Ban Nha.

the phrygian mode creates a mysterious atmosphere.

thể loại phrygian tạo ra một không khí bí ẩn.

many guitarists experiment with the phrygian scale for solos.

nhiều nghệ sĩ guitar thử nghiệm với thang âm phrygian cho các đoạn solo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay