phycoerythrin

[Mỹ]/faɪkəʊˈɛrɪθrɪn/
[Anh]/faɪkoʊˈɛrɪθrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại protein đỏ được tìm thấy trong một số loại tảo; sắc tố phycobilin trong vi khuẩn lam và tảo đỏ
Word Forms
số nhiềuphycoerythrins

Cụm từ & Cách kết hợp

phycoerythrin concentration

nồng độ phycoerythrin

phycoerythrin extraction

chiết xuất phycoerythrin

phycoerythrin fluorescence

huỳnh quang phycoerythrin

phycoerythrin analysis

phân tích phycoerythrin

phycoerythrin binding

kết hợp phycoerythrin

phycoerythrin solution

dung dịch phycoerythrin

phycoerythrin assay

xét nghiệm phycoerythrin

phycoerythrin levels

mức độ phycoerythrin

phycoerythrin source

nguồn phycoerythrin

phycoerythrin properties

tính chất của phycoerythrin

Câu ví dụ

phycoerythrin is a pigment found in red algae.

phycoerythrin là một sắc tố được tìm thấy ở tảo đỏ.

scientists study phycoerythrin for its potential health benefits.

các nhà khoa học nghiên cứu phycoerythrin vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

phycoerythrin can be used as a fluorescent marker in research.

phycoerythrin có thể được sử dụng như một chất đánh dấu huỳnh quang trong nghiên cứu.

many dietary supplements contain phycoerythrin for its antioxidant properties.

nhiều thực phẩm bổ sung chứa phycoerythrin vì đặc tính chống oxy hóa của nó.

phycoerythrin is important for photosynthesis in certain algae.

phycoerythrin rất quan trọng cho quá trình quang hợp ở một số loại tảo nhất định.

researchers are exploring the use of phycoerythrin in cancer therapy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng phycoerythrin trong liệu pháp ung thư.

phycoerythrin fluorescence can help identify different algae species.

độ huỳnh quang của phycoerythrin có thể giúp xác định các loài tảo khác nhau.

some cosmetics use phycoerythrin for its skin benefits.

một số mỹ phẩm sử dụng phycoerythrin vì những lợi ích cho da của nó.

phycoerythrin extraction methods are being refined for better yields.

các phương pháp chiết xuất phycoerythrin đang được tinh chỉnh để có năng suất tốt hơn.

understanding phycoerythrin's role can enhance our knowledge of marine ecosystems.

hiểu rõ vai trò của phycoerythrin có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về các hệ sinh thái biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay