phyles

[Mỹ]/faɪlz/
[Anh]/faɪlz/

Dịch

n. một nhóm sinh vật có tổ tiên chung

Cụm từ & Cách kết hợp

social phyles

phyles xã hội

cultural phyles

phyles văn hóa

biological phyles

phyles sinh học

ethnic phyles

phyles dân tộc

genetic phyles

phyles di truyền

human phyles

phyles loài người

virtual phyles

phyles ảo

ecological phyles

phyles sinh thái

linguistic phyles

phyles ngôn ngữ

digital phyles

phyles số

Câu ví dụ

phyles can be a great way to connect with like-minded individuals.

Các phyles có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với những người có cùng chí hướng.

many phyles focus on specific interests or hobbies.

Nhiều phyles tập trung vào những sở thích hoặc sở thích cụ thể.

joining a phyle can enhance your social experience.

Tham gia một phyle có thể nâng cao trải nghiệm xã hội của bạn.

phyles often organize events to foster community engagement.

Các phyles thường xuyên tổ chức các sự kiện để thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

understanding the dynamics of phyles is essential for effective communication.

Hiểu rõ động lực của phyles là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

phyles can provide support and resources for their members.

Các phyles có thể cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho các thành viên của họ.

networking within phyles can lead to new opportunities.

Mạng lưới trong phyles có thể dẫn đến những cơ hội mới.

phyles may vary in size and focus, depending on their purpose.

Các phyles có thể khác nhau về kích thước và trọng tâm, tùy thuộc vào mục đích của chúng.

participating in phyles can help you develop new skills.

Tham gia vào các phyles có thể giúp bạn phát triển các kỹ năng mới.

phyles often encourage collaboration among their members.

Các phyles thường khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay