physalis fruit
quả physalis
physalis plant
cây physalis
physalis jam
mứt physalis
physalis salad
salad physalis
physalis flavor
vị physalis
physalis dessert
món tráng miệng physalis
physalis recipe
công thức physalis
physalis benefits
lợi ích của physalis
physalis smoothie
sinh tố physalis
physalis extract
chiết xuất physalis
the physalis fruit is often used in desserts.
thanh quả physalis thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
she added physalis to her salad for a unique flavor.
Cô ấy thêm physalis vào salad của mình để có hương vị độc đáo.
physalis is known for its bright orange color.
Physalis nổi tiếng với màu cam sáng.
many people enjoy the tangy taste of physalis.
Nhiều người thích vị chua của physalis.
you can find physalis in many tropical regions.
Bạn có thể tìm thấy physalis ở nhiều vùng nhiệt đới.
physalis is often referred to as golden berry.
Physalis thường được gọi là quả vàng.
they used physalis as a garnish for the main dish.
Họ sử dụng physalis làm món trang trí cho món ăn chính.
physalis can be eaten raw or cooked.
Physalis có thể ăn sống hoặc nấu chín.
in some cultures, physalis is considered a superfood.
Ở một số nền văn hóa, physalis được coi là thực phẩm siêu thực phẩm.
he grows physalis in his backyard garden.
Anh ấy trồng physalis trong vườn sau nhà của mình.
physalis fruit
quả physalis
physalis plant
cây physalis
physalis jam
mứt physalis
physalis salad
salad physalis
physalis flavor
vị physalis
physalis dessert
món tráng miệng physalis
physalis recipe
công thức physalis
physalis benefits
lợi ích của physalis
physalis smoothie
sinh tố physalis
physalis extract
chiết xuất physalis
the physalis fruit is often used in desserts.
thanh quả physalis thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
she added physalis to her salad for a unique flavor.
Cô ấy thêm physalis vào salad của mình để có hương vị độc đáo.
physalis is known for its bright orange color.
Physalis nổi tiếng với màu cam sáng.
many people enjoy the tangy taste of physalis.
Nhiều người thích vị chua của physalis.
you can find physalis in many tropical regions.
Bạn có thể tìm thấy physalis ở nhiều vùng nhiệt đới.
physalis is often referred to as golden berry.
Physalis thường được gọi là quả vàng.
they used physalis as a garnish for the main dish.
Họ sử dụng physalis làm món trang trí cho món ăn chính.
physalis can be eaten raw or cooked.
Physalis có thể ăn sống hoặc nấu chín.
in some cultures, physalis is considered a superfood.
Ở một số nền văn hóa, physalis được coi là thực phẩm siêu thực phẩm.
he grows physalis in his backyard garden.
Anh ấy trồng physalis trong vườn sau nhà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay