phytochemistry

[Mỹ]/ˌfaɪtəʊˈkɛmɪstri/
[Anh]/ˌfaɪtəˈkɛmɪstri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngành hóa học liên quan đến các quá trình và hợp chất hóa học trong thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

phytochemistry research

nghiên cứu về thực vật học

phytochemistry analysis

phân tích thực vật học

phytochemistry methods

phương pháp thực vật học

phytochemistry applications

ứng dụng của thực vật học

phytochemistry studies

nghiên cứu thực vật học

phytochemistry techniques

kỹ thuật thực vật học

phytochemistry compounds

hợp chất thực vật học

phytochemistry properties

tính chất của thực vật học

phytochemistry reviews

đánh giá về thực vật học

phytochemistry innovations

đổi mới trong thực vật học

Câu ví dụ

phytochemistry plays a crucial role in understanding plant properties.

phytochemistry đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các đặc tính của thực vật.

many researchers focus on phytochemistry to discover new medicines.

nhiều nhà nghiên cứu tập trung vào phytochemistry để tìm ra những loại thuốc mới.

phytochemistry involves the study of chemical compounds in plants.

phytochemistry liên quan đến việc nghiên cứu các hợp chất hóa học trong thực vật.

the field of phytochemistry has expanded significantly in recent years.

lĩnh vực phytochemistry đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây.

phytochemistry can help in developing natural pesticides.

phytochemistry có thể giúp phát triển các loại thuốc trừ sâu tự nhiên.

understanding phytochemistry is essential for agricultural innovations.

hiểu biết về phytochemistry là điều cần thiết cho những cải tiến trong nông nghiệp.

phytochemistry is essential for identifying beneficial plant compounds.

phytochemistry là điều cần thiết để xác định các hợp chất thực vật có lợi.

courses in phytochemistry are increasingly popular among biology students.

các khóa học về phytochemistry ngày càng trở nên phổ biến đối với sinh viên sinh học.

phytochemistry research can lead to sustainable farming practices.

nghiên cứu về phytochemistry có thể dẫn đến các phương pháp canh tác bền vững.

advancements in phytochemistry can improve food security worldwide.

những tiến bộ trong phytochemistry có thể cải thiện an ninh lương thực trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay