phytological

[Mỹ]/ˌfaɪtəˈlɒdʒɪkəl/
[Anh]/ˌfaɪtəˈlɑːdʒɪkəl/

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu cây cối

Cụm từ & Cách kết hợp

phytological study

nghiên cứu thực vật học

phytological research

nghiên cứu thực vật học

phytological classification

phân loại thực vật học

phytological diversity

đa dạng thực vật học

phytological analysis

phân tích thực vật học

phytological survey

khảo sát thực vật học

phytological methods

phương pháp thực vật học

phytological data

dữ liệu thực vật học

phytological trends

xu hướng thực vật học

phytological practices

thực tiễn thực vật học

Câu ví dụ

phytological studies are essential for understanding plant evolution.

các nghiên cứu thực vật học là điều cần thiết để hiểu sự tiến hóa của thực vật.

many phytological researchers focus on the effects of climate change on vegetation.

nhiều nhà nghiên cứu thực vật học tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với thảm thực vật.

the phytological characteristics of a region can indicate its biodiversity.

các đặc điểm thực vật học của một khu vực có thể cho thấy sự đa dạng sinh học của nó.

phytological data is crucial for conservation efforts.

dữ liệu thực vật học rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

understanding phytological relationships helps in ecological restoration.

hiểu các mối quan hệ thực vật học giúp phục hồi sinh thái.

phytological classification can aid in identifying new species.

phân loại thực vật học có thể giúp xác định các loài mới.

phytological research often involves field studies and laboratory analysis.

nghiên cứu thực vật học thường bao gồm các nghiên cứu thực địa và phân tích phòng thí nghiệm.

advanced phytological techniques are used to study plant genetics.

các kỹ thuật thực vật học tiên tiến được sử dụng để nghiên cứu di truyền thực vật.

phytological knowledge is applied in agriculture to improve crop yields.

kiến thức thực vật học được áp dụng trong nông nghiệp để cải thiện năng suất cây trồng.

students in phytological programs learn about plant physiology and ecology.

sinh viên trong các chương trình thực vật học học về sinh lý thực vật và sinh thái học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay