pickily

[US]/ˈpɪkɪli/
[UK]/ˈpɪkɪli/

Translation

adv. một cách kén chọn

Phrases & Collocations

pickily choose

chọn lựa kỹ lưỡng

pickily select

chọn lựa cẩn thận

pickily eat

ăn một cách chọn lọc

pickily dress

mặc một cách chọn lựa

pickily review

xem xét kỹ lưỡng

pickily inspect

kiểm tra kỹ lưỡng

pickily analyze

phân tích kỹ lưỡng

pickily comment

bình luận chọn lọc

pickily negotiate

đàm phán chọn lọc

pickily decide

quyết định chọn lọc

Example Sentences

she is very pickily about her food choices.

Cô ấy rất kỹ tính về lựa chọn món ăn của mình.

he picks his friends pickily, only choosing the best.

Anh ấy chọn bạn bè một cách kỹ tính, chỉ chọn những người tốt nhất.

they are pickily selective when it comes to clothing.

Họ rất kỹ tính và chọn lọc khi nói đến quần áo.

my cat is pickily finicky about her litter box.

Mèo của tôi rất kỹ tính và khó tính về hộp cát của cô ấy.

he reads reviews pickily before buying a new gadget.

Anh ấy đọc các đánh giá một cách kỹ tính trước khi mua một thiết bị mới.

she is pickily discerning when it comes to art.

Cô ấy rất kỹ tính và có khả năng đánh giá cao khi nói đến nghệ thuật.

they choose restaurants pickily based on reviews.

Họ chọn nhà hàng một cách kỹ tính dựa trên các đánh giá.

he is pickily critical of movies he watches.

Anh ấy đánh giá phim anh ấy xem một cách kỹ tính.

she decorates her house pickily, ensuring everything matches.

Cô ấy trang trí nhà của mình một cách kỹ tính, đảm bảo mọi thứ đều phù hợp.

my brother is pickily particular about his video games.

Anh trai tôi rất kỹ tính về trò chơi điện tử của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now