easy pickings
dễ dàng có được
prime pickings
những lựa chọn tốt nhất
ripe pickings
những lựa chọn chín muồi
lucrative pickings
những lựa chọn sinh lời
quick pickings
những lựa chọn nhanh chóng
fresh pickings
những lựa chọn tươi mới
scarce pickings
những lựa chọn khan hiếm
rich pickings
những lựa chọn giàu có
sweet pickings
những lựa chọn ngọt ngào
best pickings
những lựa chọn tốt nhất
after the harvest, the pickings were plentiful.
sau khi thu hoạch, số lượng thu được rất nhiều.
he was happy with the pickings from the sale.
anh ấy rất vui với số lượng thu được từ buổi bán hàng.
the pickings from the garden were fresh and delicious.
những thứ hái được từ vườn thì tươi ngon và thơm ngon.
she enjoyed the pickings from the buffet.
cô ấy thích những món ăn được chọn từ buffet.
the pickings at the flea market were unique.
những món đồ được chọn từ chợ trời thì độc đáo.
they were disappointed with the pickings at the thrift store.
họ thất vọng với những món đồ được chọn từ cửa hàng đồ cũ.
the pickings were slim after the storm.
số lượng thu được rất ít sau cơn bão.
she found some great pickings at the yard sale.
cô ấy tìm thấy một số món đồ tuyệt vời tại chợ đồ cũ.
the pickings from the fishing trip were abundant.
số lượng cá bắt được từ chuyến đi câu cá thì rất nhiều.
he always knows where to find the best pickings.
anh ấy luôn biết nơi tìm được những món đồ tốt nhất.
easy pickings
dễ dàng có được
prime pickings
những lựa chọn tốt nhất
ripe pickings
những lựa chọn chín muồi
lucrative pickings
những lựa chọn sinh lời
quick pickings
những lựa chọn nhanh chóng
fresh pickings
những lựa chọn tươi mới
scarce pickings
những lựa chọn khan hiếm
rich pickings
những lựa chọn giàu có
sweet pickings
những lựa chọn ngọt ngào
best pickings
những lựa chọn tốt nhất
after the harvest, the pickings were plentiful.
sau khi thu hoạch, số lượng thu được rất nhiều.
he was happy with the pickings from the sale.
anh ấy rất vui với số lượng thu được từ buổi bán hàng.
the pickings from the garden were fresh and delicious.
những thứ hái được từ vườn thì tươi ngon và thơm ngon.
she enjoyed the pickings from the buffet.
cô ấy thích những món ăn được chọn từ buffet.
the pickings at the flea market were unique.
những món đồ được chọn từ chợ trời thì độc đáo.
they were disappointed with the pickings at the thrift store.
họ thất vọng với những món đồ được chọn từ cửa hàng đồ cũ.
the pickings were slim after the storm.
số lượng thu được rất ít sau cơn bão.
she found some great pickings at the yard sale.
cô ấy tìm thấy một số món đồ tuyệt vời tại chợ đồ cũ.
the pickings from the fishing trip were abundant.
số lượng cá bắt được từ chuyến đi câu cá thì rất nhiều.
he always knows where to find the best pickings.
anh ấy luôn biết nơi tìm được những món đồ tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay