avoid pickpockets
tránh móc túi
pickpockets alert
cảnh giác móc túi
pickpockets target
mục tiêu của kẻ móc túi
pickpockets caught
bắt được kẻ móc túi
pickpockets warning
cảnh báo về móc túi
pickpockets prevention
phòng ngừa móc túi
pickpockets crime
tội phạm móc túi
pickpockets tactics
chiến thuật của kẻ móc túi
pickpockets risk
nguy cơ bị móc túi
pickpockets activity
hoạt động của kẻ móc túi
pickpockets are common in crowded tourist areas.
kẻ trộm vặt rất phổ biến ở những khu vực du lịch đông đúc.
be careful of pickpockets when using public transport.
hãy cẩn thận với kẻ trộm vặt khi sử dụng phương tiện công cộng.
many cities have warnings about pickpockets.
nhiều thành phố có cảnh báo về kẻ trộm vặt.
pickpockets often work in groups to distract their victims.
kẻ trộm vặt thường làm việc theo nhóm để đánh lạc hướng nạn nhân.
she lost her wallet to a pickpocket at the market.
cô ấy đã mất ví tiền vào tay một kẻ trộm vặt tại chợ.
pickpockets tend to target tourists who are distracted.
kẻ trộm vặt có xu hướng nhắm vào khách du lịch bị xao nhãng.
there are many stories about encounters with pickpockets.
có rất nhiều câu chuyện về những cuộc gặp gỡ với kẻ trộm vặt.
pickpockets can be very skilled at their craft.
kẻ trộm vặt có thể rất giỏi trong công việc của họ.
to avoid pickpockets, keep your belongings close.
để tránh bị kẻ trộm vặt, hãy giữ đồ đạc của bạn gần mình.
he was warned about pickpockets before his trip.
anh ấy đã được cảnh báo về kẻ trộm vặt trước chuyến đi của mình.
avoid pickpockets
tránh móc túi
pickpockets alert
cảnh giác móc túi
pickpockets target
mục tiêu của kẻ móc túi
pickpockets caught
bắt được kẻ móc túi
pickpockets warning
cảnh báo về móc túi
pickpockets prevention
phòng ngừa móc túi
pickpockets crime
tội phạm móc túi
pickpockets tactics
chiến thuật của kẻ móc túi
pickpockets risk
nguy cơ bị móc túi
pickpockets activity
hoạt động của kẻ móc túi
pickpockets are common in crowded tourist areas.
kẻ trộm vặt rất phổ biến ở những khu vực du lịch đông đúc.
be careful of pickpockets when using public transport.
hãy cẩn thận với kẻ trộm vặt khi sử dụng phương tiện công cộng.
many cities have warnings about pickpockets.
nhiều thành phố có cảnh báo về kẻ trộm vặt.
pickpockets often work in groups to distract their victims.
kẻ trộm vặt thường làm việc theo nhóm để đánh lạc hướng nạn nhân.
she lost her wallet to a pickpocket at the market.
cô ấy đã mất ví tiền vào tay một kẻ trộm vặt tại chợ.
pickpockets tend to target tourists who are distracted.
kẻ trộm vặt có xu hướng nhắm vào khách du lịch bị xao nhãng.
there are many stories about encounters with pickpockets.
có rất nhiều câu chuyện về những cuộc gặp gỡ với kẻ trộm vặt.
pickpockets can be very skilled at their craft.
kẻ trộm vặt có thể rất giỏi trong công việc của họ.
to avoid pickpockets, keep your belongings close.
để tránh bị kẻ trộm vặt, hãy giữ đồ đạc của bạn gần mình.
he was warned about pickpockets before his trip.
anh ấy đã được cảnh báo về kẻ trộm vặt trước chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay