enjoying a picnic
tận hưởng một buổi dã ngoại
having a picnic
ăn trưa dã ngoại
picnic with friends
ăn trưa dã ngoại với bạn bè
picnic basket
giỏ đi dã ngoại
picnic blanket
chăn dã ngoại
picnic spot
điểm dã ngoại
picnic food
đồ ăn dã ngoại
enjoying a picnic
tận hưởng một buổi dã ngoại
having a picnic
ăn trưa dã ngoại
picnic with friends
ăn trưa dã ngoại với bạn bè
picnic basket
giỏ đi dã ngoại
picnic blanket
chăn dã ngoại
picnic spot
điểm dã ngoại
picnic food
đồ ăn dã ngoại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay