picots

[Mỹ]/ˈpiː.kɒt/
[Anh]/ˈpiː.kɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vòng nhỏ trong ren; những vòng nhỏ thêu trên ruy băng hoặc ren
vt. viền bằng những vòng nhỏ; trang trí bằng những vòng nhỏ
vi. viền bằng những vòng nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

picot edge

viền picot

picot trim

viền picot

picot stitch

đường khâu picot

picot lace

giá băng picot

picot design

thiết kế picot

picot loop

vòng picot

picot yarn

sợi len picot

picot pattern

mẫu picot

picot border

viền picot

picot finish

hoàn thiện picot

Câu ví dụ

she decided to add a picot edge to her knitting project.

Cô ấy quyết định thêm một đường viền ren vào dự án đan của mình.

the lace trim featured a beautiful picot design.

Đường viền ren có thiết kế ren đẹp.

he learned how to crochet a picot stitch for his scarf.

Anh ấy học cách móc một mũi khâu ren cho chiếc khăn quàng cổ của mình.

picot loops can add a delicate touch to any garment.

Các vòng ren có thể thêm một nét tinh tế vào bất kỳ trang phục nào.

she used a picot technique to finish the edges of the fabric.

Cô ấy sử dụng kỹ thuật ren để hoàn thiện các cạnh của vải.

the tutorial showed how to create a picot border.

Hướng dẫn trình bày cách tạo đường viền ren.

adding a picot detail can enhance the overall design.

Việc thêm chi tiết ren có thể nâng cao thiết kế tổng thể.

she admired the picot finish on the handmade quilt.

Cô ấy ngưỡng mộ đường hoàn thiện ren trên tấm chăn handmade.

he practiced making picot stitches to improve his skills.

Anh ấy thực hành tạo các mũi khâu ren để cải thiện kỹ năng của mình.

the dress was adorned with a lovely picot trim.

Chiếc váy được trang trí bằng đường viền ren đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay