a piddling amount
một số tiền nhỏ không đáng kể
piddling around
lêu lỏng
piddling little details
những chi tiết nhỏ không quan trọng
piddling task
nhiệm vụ nhỏ không quan trọng
piddling sum
một số tiền nhỏ không đáng kể
But besides the meanderings of the Dow and S&P some market watchers have been eyeing volume numbers which have been pretty piddling lately.
Nhưng ngoài những biến động của Dow và S&P, một số nhà quan sát thị trường đã chú ý đến số lượng, vốn đã khá yếu trong thời gian gần đây.
a piddling amount
một số tiền nhỏ không đáng kể
piddling around
lêu lỏng
piddling little details
những chi tiết nhỏ không quan trọng
piddling task
nhiệm vụ nhỏ không quan trọng
piddling sum
một số tiền nhỏ không đáng kể
But besides the meanderings of the Dow and S&P some market watchers have been eyeing volume numbers which have been pretty piddling lately.
Nhưng ngoài những biến động của Dow và S&P, một số nhà quan sát thị trường đã chú ý đến số lượng, vốn đã khá yếu trong thời gian gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay